VISAHJELP

Thăm gia đình / cá nhân (≤ 90 ngày)

Thị thực Schengen ngắn hạn để thăm gia đình hoặc bạn bè tại Pháp, tối đa 90 ngày trong bất kỳ giai đoạn 180 ngày liên tiếp nào. Loại thị thực này thuộc khung Schengen ngắn hạn giống như du lịch; điểm khác biệt nằm ở giấy tờ cốt lõi — chủ nhà tại Pháp cung cấp một attestation d'accueil (giấy bảo lãnh chỗ ở) do mairie (chính quyền địa phương) tại Pháp cấp, thay cho đặt phòng khách sạn đã thanh toán.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-12 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra — TLS Contact chỉ tiếp nhận. Thời hạn pháp lý tối đa theo Quy chế thị thực Schengen: 15 ngày dương lịch (Điều 23); thời gian xử lý thực tế cho người Việt Nam khoảng 3 tuần. Lệ phí thị thực (90 € ngắn hạn) không hoàn lại nếu bị từ chối. Phí 30 € attestation d'accueil do chủ nhà nộp cũng không được hoàn lại theo F2191, kể cả khi thị thực bị từ chối.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Bạn phải chứng minh: một attestation d'accueil hợp lệ từ chủ nhà tại Pháp (đã được mairie xác nhận trước khi bạn nộp hồ sơ), bằng chứng quan hệ gia đình nếu có, bảo hiểm du lịch y tế 30.000 EUR có hiệu lực tại tất cả các nước Schengen, tài chính đủ, thư cho phép đi của người sử dụng lao động (nếu là người lao động), và mối ràng buộc với Việt Nam (việc làm, gia đình, tài sản). Đơn xin visa nộp trực tuyến tại france-visas.gouv.fr và nộp hồ sơ giấy tại TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.

Danh sách kiểm tra

23
  • Đơn xin thị thực Schengen (Cerfa 14076-05) — điền trực tuyến và ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 3 tháng sau khi rời Schengen; có ít nhất 2 trang trống; cấp trong vòng 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có thị thực Schengen trước đây hoặc dấu nhập/xuất cảnh *
  • Tài liệu tiếng Việt — bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp *
  • Bảo hiểm du lịch y tế — tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực tại mọi nước Schengen, trong toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú *
02

Vé bay và chỗ ở

  • Lịch trình chuyến đi — kế hoạch hằng ngày các thành phố, ngày tháng, hoạt động chính *
  • Bằng chứng vé bay — bản in từ công cụ tìm kiếm cho thấy có chuyến bay theo lịch trình dự kiến (KHÔNG phải vé đã thanh toán) *
03

Giấy bảo lãnh chỗ ở

  • Attestation d'accueil — giấy bảo lãnh chỗ ở do mairie tại Pháp cấp (phí 30 € timbre fiscal) *
  • Bằng chứng quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh)
04

Ràng buộc tài chính tại Việt Nam

  • Sao kê ngân hàng gần đây — 3 tháng, thể hiện số dư và lịch sử giao dịch *
  • Bằng chứng tài sản hoặc thuế — sổ đỏ/sổ hồng nhà đất, thuế tài sản, hoặc thông báo thuế thu nhập cá nhân gần nhất (nếu có)
05

Nếu người nộp đơn là người lao động

  • Thư xác nhận của người sử dụng lao động — xác nhận việc làm, chức vụ, lương, được nghỉ phép theo ngày đi du lịch, dự kiến quay lại làm việc *
  • Phiếu lương — 3 tháng gần nhất *
06

Nếu người nộp đơn tự kinh doanh hoặc làm chủ doanh nghiệp

  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh *
  • Tờ khai thuế doanh nghiệp gần nhất / báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp *
07

Nếu người nộp đơn đã nghỉ hưu

  • Bằng chứng lương hưu hoặc thu nhập hưu trí — sổ hưu hoặc sao kê gần đây *
08

Nếu người nộp đơn là học sinh/sinh viên

  • Giấy xác nhận đang học và giấy cho phép nghỉ học *
09

Ràng buộc gia đình tại Việt Nam

  • Giấy xác nhận cư trú tại Việt Nam (Xác nhận cư trú / VNeID Mức 2 / Căn cước có gắn chip) *
  • Giấy đăng ký kết hôn — nếu đi du lịch không có vợ/chồng đi cùng hoặc đi thăm vợ/chồng
10

Phí

  • Lệ phí thị thực — 90 EUR (mức tiêu chuẩn ngắn hạn; giảm/miễn theo Điều 16) *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ (nộp cho đơn vị tiếp nhận khi đến lịch hẹn) *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.