Visahjelp

Du lịch / thăm viếng riêng (≤ 90 ngày)

Đây là thị thực Schengen ngắn hạn tiêu chuẩn dành cho những người đến Pháp với mục đích du lịch hoặc thăm viếng riêng — cho phép lưu trú tối đa 90 ngày trong bất kỳ giai đoạn 180 ngày liên tiếp nào. Đây là loại thị thực ngắn hạn phổ biến nhất đối với người nộp đơn Việt Nam. Mọi hình thức làm việc đều không được phép với loại thị thực này. Bạn cần chứng minh lịch trình đi lại, đặt phòng khách sạn, tài chính đủ cho chuyến đi, bảo hiểm du lịch 30.000 EUR có hiệu lực tại tất cả các nước Schengen, và mối ràng buộc với Việt Nam đủ để chứng minh sẽ trở về.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do viên chức lãnh sự tại Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra — TLS Contact chỉ tiếp nhận, không quyết định. Thời gian xử lý Schengen tiêu chuẩn: tối đa 15 ngày dương lịch; có thể kéo dài đến 45 ngày trong một số trường hợp. Lệ phí thị thực (90 € ngắn hạn) không hoàn lại nếu thị thực bị từ chối.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Bạn phải chứng minh: mục đích chuyến đi (khách sạn + lộ trình), tài chính đủ cho chuyến đi và quay về, bảo hiểm du lịch y tế 30.000 EUR có hiệu lực tại tất cả các nước Schengen, và mối ràng buộc với Việt Nam (việc làm, gia đình, tài sản) đủ để chứng minh sẽ trở về. Đơn nộp trực tuyến tại france-visas.gouv.fr; hồ sơ giấy nộp trực tiếp tại trung tâm TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh theo lịch hẹn.

Danh sách kiểm tra

22
  • Đơn xin thị thực Schengen (Cerfa 14076-05) — điền trực tuyến và ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 3 tháng sau khi rời Schengen; có ít nhất 2 trang trống; cấp trong vòng 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có thị thực Schengen trước đây hoặc dấu nhập/xuất cảnh *
  • Tài liệu tiếng Việt — bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp *
  • Bảo hiểm du lịch y tế — tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực tại mọi nước Schengen, trong toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú *
02

Vé bay và chỗ ở

  • Lịch trình chuyến đi — kế hoạch hằng ngày các thành phố, ngày tháng, hoạt động chính *
  • Bằng chứng vé bay — bản in từ công cụ tìm kiếm cho thấy có chuyến bay theo lịch trình dự kiến (KHÔNG phải vé đã thanh toán) *
  • Bằng chứng chỗ ở — đặt phòng khách sạn đã thanh toán bao toàn bộ thời gian lưu trú, HOẶC giấy mời tư nhân (attestation d'accueil) *
03

Ràng buộc tài chính tại Việt Nam

  • Sao kê ngân hàng gần đây — 3 tháng, thể hiện số dư và lịch sử giao dịch *
  • Bằng chứng tài sản hoặc thuế — sổ đỏ/sổ hồng nhà đất, thuế tài sản, hoặc thông báo thuế thu nhập cá nhân gần nhất (nếu có)
04

Nếu người nộp đơn là người lao động

  • Thư xác nhận của người sử dụng lao động — xác nhận việc làm, chức vụ, lương, được nghỉ phép theo ngày đi du lịch, dự kiến quay lại làm việc *
  • Phiếu lương — 3 tháng gần nhất *
05

Nếu người nộp đơn tự kinh doanh hoặc làm chủ doanh nghiệp

  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh *
  • Tờ khai thuế doanh nghiệp gần nhất / báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp *
06

Nếu người nộp đơn đã nghỉ hưu

  • Bằng chứng lương hưu hoặc thu nhập hưu trí — sổ hưu hoặc sao kê gần đây *
07

Nếu người nộp đơn là học sinh/sinh viên

  • Giấy xác nhận đang học và giấy cho phép nghỉ học *
08

Ràng buộc gia đình tại Việt Nam

  • Giấy xác nhận cư trú tại Việt Nam (Xác nhận cư trú / VNeID Mức 2 / Căn cước có gắn chip) *
  • Giấy đăng ký kết hôn — nếu đi du lịch không có vợ/chồng đi cùng hoặc đi thăm vợ/chồng
09

Phí

  • Lệ phí thị thực — 90 EUR (mức tiêu chuẩn ngắn hạn; giảm/miễn theo Điều 16) *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ (nộp cho đơn vị tiếp nhận khi đến lịch hẹn) *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.