VISAHJELP

Thể thao và văn hóa

Thị thực Schengen ngắn hạn để tham gia sự kiện thể thao hoặc văn hóa tại Đức hoặc khu vực Schengen, tối đa 90 ngày trong bất kỳ giai đoạn 180 ngày nào. Việc cấp thị thực phụ thuộc vào thư mời sự kiện, đủ khả năng tài chính và ràng buộc với quê nhà.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-04-30 NGUỒN: AA · Độc lập · không liên kết

Từ UDI

“Quyết định cấp thị thực do viên chức lãnh sự Đức đưa ra. Thời gian xử lý lên đến 15 ngày làm việc.”
— Bộ Ngoại giao Đức · Cơ quan đại diện ngoại giao Đức

Bạn cần gì

  • Bạn cần chứng minh mục đích chuyến đi (thư mời từ phía tổ chức + chi tiết về sự kiện thể thao hoặc văn hóa), việc trang trải chi phí (sao kê ngân hàng cá nhân HOẶC giấy bảo lãnh Verpflichtungserklärung của bên mời), bảo hiểm y tế du lịch tối thiểu 30.000 EUR có hỗ trợ hồi hương, chứng minh tình trạng tại Việt Nam (đi làm / nghỉ hưu / sinh viên), và hộ chiếu còn hạn ít nhất 3 tháng tính từ ngày ra khỏi khu vực Schengen.

Danh sách kiểm tra

22
  • Đơn xin cấp thị thực được điền đầy đủ và được ký tên bởi người nộp đơn *
  • Hai ảnh hộ chiếu sinh trắc học chụp gần đây, ảnh phải giống nhau (cỡ 45mm x 35mm) *
  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại chính thức (Đề nghị không dùng bao bọc/vỏ bao hộ chiếu!) *
  • Trường hợp người nộp đơn không phải là công dân Việt Nam: Giấy phép cư trú Việt Nam cho người nước ngoài *
  • Phổ biến quy định theo Điều 54, Khoản 2, Mục 8 và Điều 53 Luật Cư trú (được ký tên bởi người nộp đơn) *
  • Bản gốc hộ chiếu hay giấy tờ đi lại đã hết hạn / cũ (ngoài hộ chiếu hiện tại của bạn)
  • Bảo hiểm y tế du lịch bắt buộc (Bảo hiểm phải có giá trị cho tất cả các nước Schengen và cho toàn bộ thời gian lưu trú dự kiến, bao gồm cả chi phí điều trị khẩn cấp và vận chuyển về nước vì lý do y tế, mức bảo hiểm tối thiểu là 30.000 EUR) *
02

Giấy tờ thể hiện tính chất chuyến đi

  • Thư mời của người mời tại Đức với địa chỉ đầy đủ, nêu rõ mục đích và thời gian (lịch trình chính xác!) của chuyến đi *
  • Thông tin về sự kiện thể thao hoặc văn hóa sẽ tham dự tại Đức với chi tiết về nhà tổ chức/đơn vị mời, địa chỉ đầy đủ tại Đức, thời gian (lịch trình chính xác!) của sự kiện và lý do tham dự *
03

Bằng chứng việc làm

  • Hợp đồng lao động nêu rõ vị trí/chức vụ, thời gian làm việc *
  • Sao kê tài khoản ngân hàng (không phải sổ tiết kiệm) *
  • Xác nhận của bên sử dụng lao động về việc cho nghỉ phép (nghỉ có lương hay không lương) *
  • Sổ bảo hiểm xã hội *
04

Chỉ khi người nộp đơn đã nghỉ hưu

  • Xác nhận lương hưu ba tháng gần nhất, thẻ hưu trí *
05

Chỉ khi người nộp đơn là học sinh/sinh viên

  • Xác nhận của nhà trường về việc người nộp đơn đang theo học tại đó và thẻ học sinh, sinh viên *
06

Chứng minh tài chính cho toàn bộ chuyến đi

  • Sao kê tài khoản ngân hàng (không phải sổ tiết kiệm) *
  • HOẶC giấy cam kết bảo lãnh (= Verpflichtungserklärung). Giấy cam kết bảo lãnh này do Sở Ngoại kiều tại Đức (Ausländerbehörde) cấp và phải trình bản chính khi nộp hồ sơ xin cấp thị thực. *
07

Giấy tờ về gia đình của người nộp đơn

  • Giấy chứng nhận kết hôn (nếu có) + Giấy chứng minh nhân dân/thẻ căn cước của vợ/chồng + Giấy phép cư trú của vợ/chồng, nếu họ hiện đang cư trú tại khu vực EU / Schengen *
  • Giấy khai sinh của tất cả các con của người nộp đơn (nếu có) + Giấy chứng minh nhân dân/thẻ căn cước của tất cả các con + Giấy phép cư trú của các con, nếu các con hiện đang cư trú tại khu vực EU / Schengen *
  • Sổ hộ khẩu gia đình *
08

Lịch trình đi và đặt phòng khách sạn / chỗ ở riêng

  • Xác nhận đặt phòng/đăng ký giữ chỗ khách sạn hợp lệ (hiện có) hoặc bằng chứng về chổ ở riêng với địa chỉ đầy đủ (tên khách sạn, đường, thành phố, mã bưu điện, thông tin liên hệ, mã số đặt phòng…) *
  • Lịch trình đi *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.