Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. Hiệu lực visa 3 đến 12 tháng. **Cam kết không làm việc nghiêm ngặt** — bất kỳ hoạt động chuyên môn có trả công nào trong thời gian lưu trú (kể cả làm việc từ xa cho người sử dụng lao động không phải Pháp) đều không tương thích với status visiteur và có thể dẫn đến không gia hạn hoặc trục xuất. Sau khi đến: xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng — cửa sổ dài hạn tiêu chuẩn. Gia hạn dưới dạng carte de séjour temporaire « visiteur » tại préfecture: 350 € khi cấp (300 € taxe + 50 € droit de timbre qua timbres fiscaux, theo F302); +180 € droit de visa de régularisation nếu nộp trễ hạn mà không có force majeure hoặc visa hợp lệ. Thẻ visiteur có hiệu lực 1 năm tối đa và có thể gia hạn miễn là điều kiện nguồn lực vẫn được đáp ứng. EES KHÔNG áp dụng (chế độ VLS-TS dài hạn).”
Bạn cần gì
- Theo F302 và france-visas: (1) nguồn tài chính hàng năm tối thiểu **17.317,39 €** (= 1.443,11 € net/tháng × 12) — đây là điều kiện số chính và được kiểm tra kỹ nhất. Bằng chứng: sao kê ngân hàng, bảo lãnh của người có khả năng tài chính (thường là gia đình), giấy chứng nhận lương hưu, xác nhận tài sản. Điều kiện chỗ ở cũng được xem xét khi đánh giá nguồn lực; (2) **bản tay cam kết không làm việc** tại Pháp; (3) **bảo hiểm y tế** bao trùm toàn bộ thời gian lưu trú; (4) **bằng chứng chỗ ở** (hợp đồng thuê, đặt khách sạn ngắn hạn, xác nhận chỗ ở, hoặc attestation d'accueil); (5) **cam kết tôn trọng các nguyên tắc Cộng hòa** đã ký (CESEDA L412-7, F38329); (6) hộ tịch (giấy khai sinh). Cerfa được trợ lý tương tác france-visas tạo. Tài liệu Việt Nam công chứng + dịch tuyên thệ.
Danh sách kiểm tra
15- Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, ICAO) *
- Hộ chiếu gốc *
- Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
- Bảo hiểm y tế bao trùm toàn bộ thời gian lưu trú tại Pháp *
- Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê, khách sạn/đặt phòng ngắn hạn, hoặc attestation d'accueil *
- Cam kết tôn trọng các nguyên tắc Cộng hòa đã ký (CESEDA L412-7) *
- Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
- Cam kết không đa thê (nếu đã kết hôn và đến từ nước cho phép đa thê)
Điều kiện đủ điều kiện
- Nguồn tài chính — tối thiểu 17.317,39 € hằng năm (= 1.443,11 € net/tháng × 12) theo F302 *
- Bản tay cam kết không làm việc tại Pháp *
Phí
- Lệ phí thị thực — kiểm tra trên france-visas trước mỗi hồ sơ *
- Phí cấp thẻ tại préfecture — 350 € (300 € taxe + 50 € droit de timbre) theo F302 *
- Phí TLS Contact — 25 EUR *
- Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.