Du học dài hạn (VLS-TS Étudiant)
Thị thực sinh viên dài hạn (VLS-TS Étudiant) cho các chương trình học cấp bằng đầy đủ, chương trình trao đổi, hoặc khóa dự bị tại một cơ sở giáo dục đại học được công nhận của Pháp. Có hiệu lực 4–12 tháng khi nhập cảnh; phải được xác nhận như giấy phép cư trú qua cổng ANEF trong vòng 3 tháng sau khi đến Pháp. Đối với người nộp đơn Việt Nam, quy trình Études en France (EEF) qua Campus France Việt Nam là BẮT BUỘC TRƯỚC khi nộp hồ sơ thị thực.
Trẻ vị thành niên đi học (VLS « mineur scolarisé »)
Visa dài hạn « mineur scolarisé » cho trẻ vị thành niên người nước ngoài đến Pháp hơn 3 tháng để theo học tại cơ sở giáo dục tiểu học hoặc trung học (công hoặc tư), hoặc — chỉ cho 16-18 tuổi — trung tâm đào tạo ngôn ngữ hoặc thể thao. Theo france-visas.gouv.fr/mineur-scolarise: **visa này CHỈ dành cho trẻ vị thành niên có cha mẹ KHÔNG cư trú tại Pháp**. Trẻ đi cùng cha mẹ đã ở Pháp dùng các lộ trình đoàn tụ gia đình, không phải sub-track này. Lưu trú đến 90 ngày dùng visa Schengen ngắn hạn « études ». Đối với ứng viên Việt Nam: hồ sơ điển hình gồm học sinh THCS/THPT tại trường quốc tế/tư thục Pháp, học sinh trường Lycée français ở nước ngoài chuyển sang Pháp, học sinh học ngôn ngữ 16-18 tuổi, và trẻ vị thành niên được gia đình Pháp hoặc trường nội trú nuôi. Khác với long-term-studies (dành cho sinh viên người lớn tại bậc đại học qua Campus France / EEF).
Việc làm có lương (Salarié / Travailleur temporaire — VLS-TS)
Thị thực dài hạn do người sử dụng lao động bảo lãnh dành cho người Việt Nam có chuyên môn được tuyển dụng bởi một công ty Pháp. Hai dạng chính: VLS-TS « Salarié » dành cho hợp đồng vô thời hạn (CDI), hiệu lực 3–12 tháng; « Travailleur temporaire » dành cho hợp đồng có thời hạn (CDD), thời hạn theo hợp đồng tối đa 12 tháng. Cả hai đều cần xác nhận trên cổng ANEF trong vòng 3 tháng sau khi đến. Điều kiện tiên quyết bên phía người sử dụng lao động: công ty Pháp PHẢI được cấp giấy phép lao động (autorisation de travail) TRƯỚC khi người nộp đơn xin visa. Đối với người Việt Nam, đây là lộ trình phổ biến cho kỹ sư, chuyên viên IT/data, kỹ thuật viên và quản lý được công ty Pháp tuyển dụng.
Hộ chiếu Tài năng (Passeport Talent / Carte talent)
Lộ trình cư trú nhiều năm dành cho người nước ngoài có chuyên môn cao đủ điều kiện — cho thời gian lưu trú từ 1 năm trở lên. Cấp dưới dạng visa dài hạn (VLS hoặc VLS-TS Talent) trước khi đến, hoặc carte de séjour pluriannuelle « Talent » tại préfecture, hiệu lực đến 4 năm và có thể gia hạn. Theo bản tham chiếu chính service-public.gouv.fr F16922, chế độ Talent gồm tám sub-track riêng biệt dưới cùng một ô: Salarié qualifié (Lao động có chuyên môn, 39.582 €/năm gross tham chiếu), Carte bleue européenne (EU Blue Card, 59.373 €/năm gross = 1,5× tham chiếu), Professions médicales et de la pharmacie (nghề y/dược), Chercheur (Nghiên cứu viên, tối thiểu 2.200 €/tháng gross theo convention de séjour de recherche), Porteur de projet (Người đề xuất dự án sáng tạo / sáng lập doanh nghiệp), Mandataire social (Người đại diện doanh nghiệp), Profession artistique et culturelle (Nghệ thuật & văn hóa), và Personne de renommée nationale ou internationale (Người có uy tín quốc gia / quốc tế). Được khuyến nghị mạnh cho ứng viên Việt Nam có bằng cấp ở mức master, lời mời làm việc Pháp đạt ngưỡng salarié qualifié, hoặc có convention chercheur với cơ sở Pháp.
Du lịch dài hạn / Visiteur (VLS-TS « visiteur »)
Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS « visiteur ») cho người nước ngoài muốn sống ở Pháp từ 3 đến 12 tháng mà không làm việc, được hỗ trợ bởi nguồn tài chính riêng. Theo service-public.gouv.fr F302 và france-visas.gouv.fr/sejour-touristique-de-plus-de-3-mois: hồ sơ điển hình bao gồm người về hưu có lương hưu kéo dài lưu trú quá 90 ngày Schengen, người độc lập tài chính trong kỳ nghỉ dài, và thành viên gia đình của cư dân Pháp không thuộc lộ trình đoàn tụ gia đình nhưng muốn ở lại lâu hơn. Ứng viên cam kết chính thức KHÔNG hoạt động chuyên môn trong suốt thời gian lưu trú. Có thể gia hạn dưới dạng carte de séjour temporaire « visiteur » tại préfecture. Đối với ứng viên Việt Nam: đây là lộ trình dài hạn DUY NHẤT cho lưu trú không làm việc quá 90 ngày — khác với short-stay Schengen (Type C, ≤ 90 ngày), khác với các lộ trình đoàn tụ gia đình (cần quan hệ bảo lãnh), và khác với salarié/talent/entrepreneur (cho phép làm việc).
Au pair trẻ (Jeune au pair — VLS-TS)
Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS « jeune au pair ») cho người trẻ ngoài châu Âu tuổi 18-30 được sắp xếp ở với một gia đình đón tiếp Pháp để cải thiện tiếng Pháp, đổi lại làm việc nhà nhẹ và trông trẻ. Theo service-public.gouv.fr F15813 và france-visas.gouv.fr/jeune-au-pair: việc sắp xếp được điều chỉnh bởi convention bằng văn bản giữa au pair và gia đình đón tiếp (Cerfa 15973-01) quy định giờ giấc, hoạt động, tiền tiêu vặt, chỗ ở, bữa ăn, bảo hiểm và sắp xếp cho lớp tiếng Pháp. Gia đình đón tiếp phải khác quốc tịch với au pair và không có quan hệ huyết thống. Thời hạn visa ban đầu 1 năm, gia hạn được một lần với thời gian ở tối đa tổng cộng 2 năm. Khác với « stagiaire aide familial étranger » (chỉ dành cho công dân châu Âu — ứng viên Việt Nam chỉ đi theo jeune au pair) và « salarié au pair » (sub-track salaried riêng).
Lao động trẻ / Chuyên gia trẻ — KHÔNG KHẢ DỤNG cho ứng viên Việt Nam
**Loại visa này KHÔNG khả dụng cho ứng viên Việt Nam.** Visa dài hạn Chuyên gia trẻ (Jeunes professionnels) được điều chỉnh bởi các thỏa thuận song phương về trao đổi giữa Pháp và các quốc gia đối tác, chỉ mở cho công dân của các nước đã ký kết. Programme Vacances-Travail (PVT) liền kề cũng là song phương. **Cả hai danh sách đều không bao gồm Việt Nam tại ngày 2026-05-13** — đã kiểm tra qua trang mobilité bilatérale của Bộ Nội vụ Pháp, các cổng France-Visas Jeunes salariés và Jeunes voyageurs, và hồ sơ song phương Pháp-Việt của France Diplomatie. Các danh sách thay đổi (thỏa thuận mới được ký định kỳ, thỏa thuận khác có thể bị đình chỉ — ví dụ PVT của Nga bị đình chỉ năm 2022); theo kỷ luật của dự án về các con số, atlas KHÔNG liệt kê danh sách inline — kiểm tra lại trên các trang chính thức hiện hành trước mỗi buổi tư vấn. Mục atlas này mang tính thông tin — làm rõ việc đóng cửa và chuyển hướng ứng viên Việt Nam sang các lộ trình thay thế.
Passeport talent — Lao động chuyên môn (Salarié qualifié, VLS-TS Talent)
Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS Talent) thuộc **parcours salarié qualifié** của thẻ « talent-salarié qualifié » theo service-public.gouv.fr F16922. Dành cho ứng viên Việt Nam **đã có bằng cấp tương đương master tại Pháp** (hoặc bằng niveau 1 được CGE chứng nhận) và có lời mời làm việc tại Pháp với lương ≥ 39.582 € và hợp đồng ≥ 3 tháng. Hồ sơ điển hình: sinh viên Việt Nam hoàn thành master tại Pháp (thường sau VLS-TS étudiant) và được người sử dụng lao động Pháp tuyển dụng. Visa chuyển thành carte de séjour pluriannuelle « Talent » với hiệu lực tối đa 4 năm. **Đặc điểm chế độ Talent**: KHÔNG cần giấy phép lao động và KHÔNG có kiểm tra phản đối thị trường lao động. **Đối với ứng viên Việt Nam KHÔNG có bằng master tại Pháp**: parcours này không áp dụng — chuyển hướng sang (a) **parcours salarié d'une entreprise innovante** (nhân viên JEI, không kiểm tra bằng cấp, cùng ngưỡng 39.582 €) nếu người sử dụng lao động được công nhận JEI; (b) **parcours salarié en mission** (điều chuyển nội bộ với thâm niên 3 tháng); (c) **EU Blue Card** nếu lương ≥ 59.373 € + bằng đại học ≥ 3 năm hoặc 5 năm kinh nghiệm senior; (d) VLS-TS Salarié tiêu chuẩn (với giấy phép lao động của người sử dụng lao động).
Passeport talent — Nhân viên doanh nghiệp đổi mới (JEI / entreprise innovante)
Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS Talent) thuộc **parcours salarié d'une entreprise innovante** của thẻ « talent-salarié qualifié » theo service-public.gouv.fr F16922. Ứng viên được tuyển dụng bởi một **Jeune Entreprise Innovante (JEI)** hoặc một doanh nghiệp được Bộ Kinh tế công nhận là đổi mới, VÀ chức năng của họ **liên kết trực tiếp với dự án nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp**, VÀ lương ≥ 39.582 € gross năm. **Lợi thế quyết định của parcours này**: KHÔNG yêu cầu bằng cấp — khác với parcours salarié qualifié (yêu cầu bằng master cấp tại Pháp), parcours này mở cho ứng viên Việt Nam không có bằng master Pháp, miễn là người sử dụng lao động được công nhận JEI và vai trò liên quan đến R&D. Visa chuyển sau khi đến thành carte de séjour pluriannuelle « Talent » hiệu lực tối đa 4 năm. Hồ sơ Việt Nam điển hình: kỹ sư có kinh nghiệm, chuyên gia R&D, data scientist, hoặc kỹ thuật viên cấp cao được tuyển dụng từ Việt Nam bởi một startup hoặc SME đổi mới Pháp có status JEI.
Passeport talent — Nhân viên điều chuyển (Salarié en mission, di chuyển nội bộ tập đoàn)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) thuộc **parcours salarié en mission** của thẻ « talent-salarié qualifié » theo F16922. Cho nhân viên của một công ty nước ngoài đến Pháp theo di chuyển nội bộ tập đoàn (giữa các cơ sở cùng công ty HOẶC giữa các công ty cùng tập đoàn), với thâm niên ≥ 3 tháng trong tập đoàn, hợp đồng với pháp nhân Pháp và lương ≥ 39.582 €. **KHÔNG yêu cầu bằng cấp**. Hồ sơ Việt Nam điển hình: nhân viên có kinh nghiệm tại văn phòng Việt Nam của một tập đoàn đa quốc gia (Schneider, Capgemini, Atos, Renault, v.v.) được điều chuyển sang công ty mẹ hoặc chi nhánh Pháp.
Passeport talent — Carte bleue européenne (EU Blue Card)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) theo **Carte bleue européenne** theo F16922. Triển khai Chỉ thị EU 2021/1883 (Blue Card sửa đổi) tại Pháp. Cho lao động chuyên môn cao: bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm xuống 3 năm cho các nghề được liệt kê bởi sắc lệnh); hợp đồng ≥ 6 tháng; lương gross năm ≥ 59.373 € (1,5× tham chiếu). Thẻ có **quyền di chuyển EU** — sau 12 tháng tại Pháp, người giữ có thể di chuyển sang một quốc gia Blue Card khác với điều kiện đơn giản (6 tháng cho di chuyển sau đó). Thời hạn thẻ theo F16922: hợp đồng ≥ 2 năm → thẻ theo thời hạn hợp đồng đến 4 năm; < 2 năm → thời hạn hợp đồng + 3 tháng, tối đa 2 năm.
Passeport talent — Nghiên cứu viên (Chercheur, convention d'accueil)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) theo sub-track **Chercheur** theo F16922. Cho nghiên cứu viên đến Pháp để tiến hành nghiên cứu HOẶC giảng dạy cấp đại học theo **convention d'accueil** (Cerfa 16079-03) ký với tổ chức nghiên cứu/giảng dạy Pháp công lập hoặc tư nhân được công nhận. Convention nêu status nghiên cứu viên, mục đích và thời hạn lưu trú. **Lương tối thiểu 2.200 €/tháng gross** cho nghiên cứu viên đã ký convention de séjour de recherche. Bằng cấp tương đương master yêu cầu. Hồ sơ Việt Nam điển hình: nghiên cứu sinh tiến sĩ, postdoc, kỹ sư/nghiên cứu viên thỉnh giảng được CNRS, INSERM, INRIA, đại học Pháp hoặc tổ chức tư nhân được công nhận đón tiếp. Biến thể — Chercheur programme de mobilité — cho nghiên cứu viên đã ở quốc gia EU khác đến Pháp làm một phần nghiên cứu > 3 tháng (không cần VLS).
Passeport talent — Sáng lập doanh nghiệp (Porteur de projet, sub-track création)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho người sáng lập dự án thực sự và nghiêm túc tại Pháp, parcours **création d'entreprise** của thẻ « talent-porteur de projet » theo F16922. 4 điều kiện: bằng master HOẶC 5 năm kinh nghiệm tương đương, dự án thực sự, nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 €), vốn dự án ≥ 30.000 €.
Passeport talent — Dự án kinh tế đổi mới (Porteur de projet, projet innovant)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho người sáng lập **dự án kinh tế đổi mới được Bộ Kinh tế Pháp công nhận**, parcours **projet économique innovant** của thẻ « talent-porteur de projet » theo F16922. Hai điều kiện: dự án được công nhận đổi mới + nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 €). Không có ngưỡng 30.000 € (khác với création), không test bằng cấp. Đòn bẩy quyết định là **quyết định công nhận đổi mới của Bộ Kinh tế** — thường qua Business France French Tech Visa hoặc tương đương.
Passeport talent — Đầu tư kinh tế trực tiếp (Porteur de projet)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đầu tư trực tiếp tại Pháp ≥ 300.000 € vào tài sản hữu hình hoặc vô hình, với cam kết tạo việc làm, parcours **investissement économique direct** của thẻ « talent-porteur de projet » theo F16922.
Passeport talent — Người đại diện doanh nghiệp (Mandataire social, 3× SMIC)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho người nước ngoài được bổ nhiệm làm người đại diện pháp lý (gérant, président, DG, mandataire social) của doanh nghiệp lập tại Pháp, sub-track **Mandataire social** theo F16922. Ba điều kiện: chức vụ đại diện pháp lý, thâm niên 3 tháng trong tập đoàn, lương ≥ 3× SMIC = 65.629,20 €.
Passeport talent — Nghề y khoa và dược (Professions médicales)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho chuyên gia y khoa và dược người nước ngoài (bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh, dược sĩ) đến Pháp theo sub-track **Professions médicales et de la pharmacie** theo F16922. Hai điều kiện: giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique, lương ≥ 41.386,48 € (échelon 2 bảng lương praticiens associés).
Passeport talent — Nghề nghệ thuật và văn hóa (Profession artistique et culturelle)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho nghệ sĩ, người biểu diễn và tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật nước ngoài, sub-track **Profession artistique et culturelle** theo F16922. Ứng viên phải là artiste-interprète HOẶC tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật, với nguồn lực ≥ 70% SMIC (= 1.276,12 € theo F16922 nguyên văn (con số F16922 không khớp chính xác với SMIC hiện tại × 70% — kiểm tra cả F16922 và SMIC hiện tại trước mỗi hồ sơ)/tháng, ≥ 51% từ hoạt động nghệ thuật), và — nếu là salarié — ≥ 3 tháng tích lũy hợp đồng trong 12 tháng với các doanh nghiệp có hoạt động chính là tạo/khai thác tác phẩm trí tuệ. Cerfa 15617-01 (biến thể visa profession artistique).
Passeport talent — Người có uy tín quốc gia hoặc quốc tế (Personne de renommée)
Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho người nước ngoài có **uy tín quốc gia hoặc quốc tế đã được xác lập** HOẶC có khả năng đóng góp đáng kể và bền vững cho phát triển kinh tế Pháp, quy hoạch lãnh thổ hoặc danh tiếng quốc tế của Pháp, sub-track **Personne de renommée nationale ou internationale** theo F16922. Hoạt động phải thuộc lĩnh vực: khoa học, văn học, nghệ thuật, trí tuệ, giáo dục, hoặc thể thao, với nguồn lực ≥ SMIC (21.876,40 € năm). Cho phép cả hoạt động salarié và không salarié trong lĩnh vực.
Hoạt động phi lao động làm công — Thương mại, công nghiệp, thủ công
Thị thực dài hạn với ghi chú 'carte de séjour à solliciter dans les 2 mois suivant l'arrivée' cho người nước ngoài đến Pháp thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp thương mại, công nghiệp hoặc thủ công. Áp dụng cho các cấu trúc SARL, SAS, EURL, EI, micro-entreprise trong lĩnh vực thương mại, sản xuất và thủ công. Căn cứ F35795 và CESEDA L.421-5. Đây là lộ trình cho doanh nhân Việt Nam thành lập công ty thương mại, xưởng sản xuất, hoặc xưởng thủ công tại Pháp — khi dự án không đáp ứng ngưỡng Talent Passport (€300K đầu tư hoặc được BPI/Business France/CCI công nhận). Khác với profession libérale và bác sĩ tư nhân.
Hoạt động phi lao động làm công — Nghề tự do (Profession libérale)
Thị thực dài hạn với ghi chú 'carte de séjour à solliciter dans les 2 mois suivant l'arrivée' cho người nước ngoài đến Pháp hành nghề tự do — réglementée (có quản lý: luật sư, kiến trúc sư, kế toán viên, kỹ sư tư vấn, v.v.) hoặc non réglementée (không quản lý: consultant, huấn luyện viên, đào tạo viên, v.v.). Căn cứ F35795 và CESEDA L.421-5. Ứng viên Việt Nam điển hình: chuyên gia có bằng cấp — kế toán, consultant, kỹ sư, luật sư, hoặc kiến trúc sư — muốn hành nghề độc lập tại Pháp, không phải với tư cách nhân viên. Với nghề réglementée: phải được ordre professionnel công nhận trình độ và đăng ký ordinal trước khi cấp visa — quy trình dài. Khác với commerce/artisanat và bác sĩ tư nhân.
Hoạt động phi lao động làm công — Bác sĩ / nha sĩ / hộ sinh / dược sĩ hành nghề tư nhân
Thị thực dài hạn với ghi chú 'carte de séjour à solliciter dans les 2 mois suivant l'arrivée' cho nhân viên y tế Việt Nam — bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh, hoặc dược sĩ — mở phòng khám tư nhân tại Pháp. Căn cứ F35795, Code de la santé publique (autorisation d'exercer) và CESEDA L.421-5. Khác với talent-professions-médicales (dành cho người hành nghề y được thuê bởi cơ sở y tế Pháp với tư cách salarié). Non-salarié-médecin-privé là lộ trình cho người mở phòng khám riêng hoặc tham gia nhóm hành nghề tư nhân. Yếu tố dài hạn: cấp phép hành nghề tại Pháp (qua PAE — CNG hoặc ARS tùy nghề) + đăng ký ordinal — phải bắt đầu từ rất sớm trước khi xin visa.
Thực tập tại công ty Pháp (VLS-T — Parcours Entreprise)
Thị thực dài hạn tạm thời (VLS-T) cho người nước ngoài đến Pháp thực tập tại công ty Pháp trong khuôn khổ chương trình học nước ngoài, chương trình đào tạo hoặc hợp tác quốc tế. Căn cứ F17312 (sub-track Entreprise). Công cụ đủ điều kiện: convention de stage ba bên giữa thực tập sinh, tổ chức gửi đi Việt Nam và công ty đón tiếp Pháp. Convention phải được cơ quan Pháp chấp thuận qua administration-etrangers-en-france.interieur.gouv.fr trước khi nộp visa. Thời hạn ban đầu tối đa: 6 tháng (F17312). VLS-T — KHÔNG cần xác nhận trên ANEF sau khi đến Pháp.
Thuc tap dao tao nghe nghiep lien tuc (VLS-T — Parcours Formation continue)
Thi thuc dai han tam thoi (VLS-T) cho chuyen vien Viet Nam duoc nguoi su dung lao dong cu di dao tao nghe nghiep lien tuc tai to chuc dao tao Phap duoc cong nhan, co bao gom giai doan thuc hanh. Can cu F17312 (sub-track Formation continue). Cong cu du dieu kien: convention de stage ba ben giua thuc tap sinh, nguoi su dung lao dong Viet Nam o nuoc ngoai va to chuc dao tao Phap. Thoi han ban dau toi da: 12 thang (F17312). VLS-T — KHONG can xac nhan ANEF sau khi den Phap.
Thuc tap lam sang tai benh vien Phap (VLS-T — Parcours Hopital)
Thi thuc dai han tam thoi (VLS-T) cho bac si hoac chuyen vien y te Viet Nam thuc hien mot giai doan dao tao lam sang co cau truc (stagiaire associe) tai benh vien cong hoac phi loi nhuan Phap (CHU hoac tuong duong) trong khuon kho convention hop tac benh vien quoc te. Can cu F17312 (sub-track Hopital). Cong cu du dieu kien: convention de stage ba ben giua thuc tap sinh, benh vien don tiep Phap va to chuc la ben trong convention hop tac benh vien. Thoi han toi da: 6 thang (F17312 — gioi han cuong cuoc). VLS-T — KHONG can xac nhan ANEF sau khi den. Sub-track nay KHONG phai con duong den hanh nghe y te tu nhan (fr-non-salaried-medecin-prive) va KHONG phai con duong den hanh nghe lam cong co autorisation d'exercer (fr-talent-medical-professions).
Tình nguyện viên CES — Corps Européen de Solidarité / Dịch vụ Tình nguyện Châu Âu
Long-stay visa pathway for a Vietnamese national selected by a CES-accredited French host organisation to carry out a European Solidarity Corps (Corps Européen de Solidarité — CES) volunteering mission in France. CES is the realistic Vietnam-entry volunteering route: unlike service civique (F13278) and volontariat associatif (F13273), which require ≥1 year prior France residence, CES eligibility is determined by the EU programme accreditation of the host — no prior French residence required. Typical Vietnamese profile: young adult aged 18–30 selected by an accredited French host organisation for a 2–12 month volunteering mission. Visa type: VLS-T for missions ≤12 months; VLS-TS for longer missions. No salary — the CES programme pays a monthly pocket-money allowance and covers accommodation, meals, and travel. Post-arrival, the applicant files for an APS (Autorisation Provisoire de Séjour) « volontaire » at the préfecture within 1 month of arrival per F17335.
Service civique — Con đường chuyển đổi cư trú (KHÔNG phải con đường nhập cảnh từ Việt Nam)
ELIGIBILITY GATE: Service civique requires ≥1 year of prior legal residence in France with a qualifying titre de séjour. This is NOT a direct-entry pathway from Vietnam. Vietnamese nationals cannot enter France on a service civique visa. This sub-track is used by individuals who are already residing in France under another status (e.g., étudiant, stagiaire) and wish to convert to service civique participation. Per F13278: the qualifying residence document is a carte de séjour temporaire bearing the mention « stagiaire / service civique ». Service civique age band: up to 25 years (until 26th birthday) for standard missions, extendable to 30 for certain specialised missions. Consultants advising Vietnamese clients seeking a volunteering entry route should redirect to volunteer-evs (CES).
Volontariat associatif — Con đường chuyển đổi cư trú (KHÔNG phải con đường nhập cảnh từ Việt Nam)
ELIGIBILITY GATE: Volontariat associatif requires ≥1 year of prior legal residence in France with a qualifying titre de séjour. This is NOT a direct-entry pathway from Vietnam. Vietnamese nationals cannot enter France on a volontariat associatif visa. This sub-track is used by individuals already residing in France under another status (e.g., étudiant, salarié) who wish to convert to association volunteering. Per F13273: the resulting residence document is a carte de séjour temporaire « visiteur » mention. Age band: ≥25 years (distinct from service civique which is ≤25). Consultants advising Vietnamese clients seeking a volunteering entry route from Vietnam should redirect to volunteer-evs (CES).