Du học dài hạn (VLS-TS Étudiant)
Thị thực sinh viên dài hạn để học tại các cơ sở giáo dục đại học được công nhận của Pháp — ứng viên Việt Nam bắt buộc phải hoàn thành quy trình Campus France (EEF) trước khi nộp đơn.
Trẻ vị thành niên đi học (VLS « mineur scolarisé »)
Thị thực dài hạn dành cho trẻ vị thành niên người nước ngoài theo học tại trường tiểu học hoặc trung học Pháp — chỉ áp dụng khi cha mẹ không cư trú tại Pháp.
Việc làm có lương (Salarié / Travailleur temporaire — VLS-TS)
Thị thực dài hạn do người sử dụng lao động bảo lãnh dành cho người Việt Nam có chuyên môn được tuyển dụng bởi công ty Pháp — người sử dụng lao động phải xin giấy phép lao động trước khi nộp đơn thị thực.
Hộ chiếu Tài năng (Passeport Talent / Carte talent)
Passeport Talent của Pháp — thị thực cư trú nhiều năm dành cho người nước ngoài có chuyên môn cao, bao gồm tám danh mục chuyên biệt từ nhân viên có trình độ đến nghiên cứu viên, nghệ sĩ và nhà đầu tư.
Du lịch dài hạn / Visiteur (VLS-TS « visiteur »)
Thị thực dài hạn dành cho người tự túc tài chính muốn sống ở Pháp từ 3 đến 12 tháng mà không làm việc — yêu cầu chứng minh thu nhập hàng năm tối thiểu và cam kết tuyệt đối không hoạt động nghề nghiệp.
Au pair trẻ (Jeune au pair — VLS-TS)
Thị thực dài hạn dành cho người 18–30 tuổi ở với gia đình Pháp để cải thiện tiếng Pháp, đổi lại giúp đỡ việc nhà nhẹ nhàng — được điều chỉnh bởi thỏa thuận văn bản chính thức và giới hạn tối đa 2 năm.
Lao động trẻ / Chuyên gia trẻ — KHÔNG KHẢ DỤNG cho ứng viên Việt Nam
KHÔNG áp dụng cho ứng viên Việt Nam — loại thị thực này chỉ dành cho công dân của các quốc gia có thỏa thuận trao đổi chuyên gia trẻ song phương với Pháp, và Việt Nam không có tên trong danh sách.
Passeport talent — Lao động chuyên môn (Salarié qualifié, VLS-TS Talent)
Passeport Talent nhân viên có trình độ — dành cho người có bằng master tại Pháp và lời mời làm việc Pháp từ 39.582 €/năm gross trở lên.
Passeport talent — Nhân viên doanh nghiệp đổi mới (JEI / entreprise innovante)
Passeport Talent nhân viên doanh nghiệp đổi mới — dành cho người được tuyển dụng bởi startup hoặc doanh nghiệp JEI Pháp trong vai trò liên quan trực tiếp đến R&D, lương từ 39.582 €/năm gross trở lên.
Passeport talent — Nhân viên điều chuyển (Salarié en mission, di chuyển nội bộ tập đoàn)
Passeport Talent nhân viên được điều chuyển — dành cho nhân viên của công ty nước ngoài được điều chuyển sang pháp nhân Pháp trong cùng tập đoàn, với thâm niên ít nhất 3 tháng và lương từ 39.582 €/năm gross trở lên.
Passeport talent — Carte bleue européenne (EU Blue Card)
EU Blue Card tại Pháp — lộ trình Passeport Talent dành cho lao động chuyên môn cao có bằng cấp và lời mời làm việc với mức lương cao.
Passeport talent — Nghiên cứu viên (Chercheur, convention d'accueil)
Passeport Talent nghiên cứu viên — dành cho nhà khoa học và học giả đến Pháp để nghiên cứu hoặc giảng dạy đại học theo convention d'accueil với cơ sở nghiên cứu Pháp.
Passeport talent — Sáng lập doanh nghiệp (Porteur de projet, sub-track création)
Passeport Talent khởi nghiệp — dành cho doanh nhân sáng lập dự án kinh doanh thực sự tại Pháp với ít nhất 30.000 € vốn dự án và thu nhập cá nhân ít nhất bằng mức lương tối thiểu.
Passeport talent — Dự án kinh tế đổi mới (Porteur de projet, projet innovant)
Passeport Talent dự án đổi mới — dành cho doanh nhân có dự án được Bộ Kinh tế Pháp chính thức công nhận là đổi mới, không yêu cầu bằng cấp hay vốn 30.000 €.
Passeport talent — Đầu tư kinh tế trực tiếp (Porteur de projet)
Passeport Talent đầu tư trực tiếp — dành cho người nước ngoài đầu tư ít nhất 300.000 € vào tài sản tại Pháp và cam kết tạo hoặc bảo tồn việc làm.
Passeport talent — Người đại diện doanh nghiệp (Mandataire social, 3× SMIC)
Passeport Talent người đại diện doanh nghiệp — dành cho người nước ngoài được bổ nhiệm làm người đại diện pháp lý của công ty Pháp, với thâm niên ít nhất 3 tháng trong tập đoàn và lương từ 65.629 €/năm gross trở lên.
Passeport talent — Nghề y khoa và dược (Professions médicales)
Passeport Talent ngành y và dược — dành cho bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh và dược sĩ được cấp phép hành nghề tại Pháp và đạt ngưỡng lương yêu cầu.
Passeport talent — Nghề nghệ thuật và văn hóa (Profession artistique et culturelle)
Passeport Talent nghề nghiệp nghệ thuật và văn hóa — dành cho nghệ sĩ biểu diễn và tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật mà phần lớn thu nhập đến từ hoạt động sáng tạo.
Passeport talent — Người có uy tín quốc gia hoặc quốc tế (Personne de renommée)
Passeport Talent người có uy tín — dành cho nhân vật được công nhận ở cấp quốc gia hoặc quốc tế trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, thể thao hoặc lĩnh vực đủ điều kiện khác muốn sinh sống và làm việc tại Pháp.
Hoạt động phi lao động làm công — Thương mại, công nghiệp, thủ công
Thị thực dài hạn dành cho doanh nhân Việt Nam muốn thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp thương mại, công nghiệp hoặc thủ công tại Pháp — dành cho các dự án không đáp ứng ngưỡng Talent Passport.
Hoạt động phi lao động làm công — Nghề tự do (Profession libérale)
Thị thực dài hạn dành cho người Việt Nam có chuyên môn — như kế toán, luật sư, kiến trúc sư hoặc consultant — muốn hành nghề độc lập tại Pháp mà không phải là nhân viên.
Hoạt động phi lao động làm công — Bác sĩ / nha sĩ / hộ sinh / dược sĩ hành nghề tư nhân
Thị thực dài hạn dành cho bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh hoặc dược sĩ Việt Nam muốn mở phòng khám tư nhân tại Pháp — yêu cầu hoàn thành quy trình cấp phép hành nghề nhiều năm trước khi nộp đơn.
Thực tập tại công ty Pháp (VLS-T — Parcours Entreprise)
Thị thực dài hạn dành cho người nước ngoài thực tập có cấu trúc tại công ty Pháp trong khuôn khổ chương trình học hoặc đào tạo ở nước ngoài — có hiệu lực tối đa 6 tháng, không cần giấy phép lao động.
Thuc tap dao tao nghe nghiep lien tuc (VLS-T — Parcours Formation continue)
Thị thực dài hạn dành cho người Việt Nam được người sử dụng lao động cử đi đào tạo nghề nghiệp liên tục tại tổ chức đào tạo Pháp được công nhận — hiệu lực tối đa 12 tháng, không cần giấy phép lao động.
Thuc tap lam sang tai benh vien Phap (VLS-T — Parcours Hopital)
Thị thực dài hạn dành cho bác sĩ hoặc chuyên viên y tế Việt Nam thực hiện giai đoạn đào tạo lâm sàng có cấu trúc tại bệnh viện công hoặc phi lợi nhuận Pháp trong khuôn khổ thỏa thuận hợp tác bệnh viện quốc tế — giới hạn 6 tháng.
Tình nguyện viên CES — Corps Européen de Solidarité / Dịch vụ Tình nguyện Châu Âu
Thị thực dài hạn dành cho người trẻ Việt Nam (thường 18–30 tuổi) được tổ chức Pháp được công nhận tuyển chọn cho nhiệm vụ tình nguyện Corps Européen de Solidarité — lộ trình nhập cảnh trực tiếp chính từ Việt Nam để tình nguyện.
Service civique — Con đường chuyển đổi cư trú (KHÔNG phải con đường nhập cảnh từ Việt Nam)
Tham gia service civique dành cho người đã cư trú hợp pháp tại Pháp ít nhất 1 năm — đây KHÔNG phải lộ trình nhập cảnh trực tiếp từ Việt Nam.
Volontariat associatif — Con đường chuyển đổi cư trú (KHÔNG phải con đường nhập cảnh từ Việt Nam)
Tham gia volontariat associatif dành cho người đã cư trú hợp pháp tại Pháp ít nhất 1 năm — đây KHÔNG phải lộ trình nhập cảnh trực tiếp từ Việt Nam.