Visahjelp

Passeport talent — Nghề y khoa và dược (Professions médicales)

Danh mục Passeport Talent này dành cho chuyên gia y tế và dược phẩm nước ngoài — bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh và dược sĩ — đã được cấp phép hành nghề tại Pháp theo bộ luật y tế công cộng Pháp, và có lương gross năm ít nhất 41.386,48 € (bậc 2 trong bảng lương praticiens associés). Việc lấy giấy phép hành nghề là bước mất nhiều thời gian nhất, thường qua Trung tâm Quản lý Y tế Quốc gia (CNG) và Cơ quan Y tế Vùng (ARS). Các bác sĩ được đào tạo tại Việt Nam thường phải vượt qua kỳ thi kiểm tra kiến thức (EVC) trước khi được cấp phép. Visa cho phép cư trú đến 4 năm mà không cần giấy phép lao động riêng.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Carte pluriannuelle đến 4 năm. Phí préfecture 350 €. Giấy phép hành nghề là yếu tố có thời gian chuẩn bị dài nhất — thường qua CNG/ARS; bác sĩ đào tạo Việt Nam thường phải qua EVC. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (2 điều kiện): (1) giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique (quyết định phân công, chứng nhận hành nghề tạm thời PAE, hoặc giấy phép hành nghề thường xuyên); (2) lương gross năm ≥ 41.386,48 € (échelon 2 émoluments praticiens associés). Tài liệu: Cerfa 15614-02, danh tính, quyết định giấy phép hành nghề, bằng y/dược + dịch + tương đương ENIC-NARIC nếu có, hợp đồng lao động hoặc phân công bệnh viện, đăng ký ordre professionnel.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35×45 mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique (quyết định phân công / PAE / giấy phép thường xuyên) *
  • Bằng y khoa/dược — bản dịch + tương đương ENIC-NARIC nếu có *
  • Lương ≥ 41.386,48 € gross năm (échelon 2 bảng praticiens associés theo F16922) *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu vợ/chồng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí visa — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €) *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.