VISAHJELP

Passeport talent — Nghề y khoa và dược (Professions médicales)

Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho chuyên gia y khoa và dược người nước ngoài (bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh, dược sĩ) đến Pháp theo sub-track **Professions médicales et de la pharmacie** theo F16922. Hai điều kiện: giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique, lương ≥ 41.386,48 € (échelon 2 bảng lương praticiens associés).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Carte pluriannuelle đến 4 năm. Phí préfecture 350 €. Giấy phép hành nghề là yếu tố có thời gian chuẩn bị dài nhất — thường qua CNG/ARS; bác sĩ đào tạo Việt Nam thường phải qua EVC. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (2 điều kiện): (1) giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique (quyết định phân công, chứng nhận hành nghề tạm thời PAE, hoặc giấy phép hành nghề thường xuyên); (2) lương gross năm ≥ 41.386,48 € (échelon 2 émoluments praticiens associés). Tài liệu: Cerfa 15614-02, danh tính, quyết định giấy phép hành nghề, bằng y/dược + dịch + tương đương ENIC-NARIC nếu có, hợp đồng lao động hoặc phân công bệnh viện, đăng ký ordre professionnel.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35×45 mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Giấy phép hành nghề theo Code de la santé publique (quyết định phân công / PAE / giấy phép thường xuyên) *
  • Bằng y khoa/dược — bản dịch + tương đương ENIC-NARIC nếu có *
  • Lương ≥ 41.386,48 € gross năm (échelon 2 bảng praticiens associés theo F16922) *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu vợ/chồng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí visa — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €) *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.