VISAHJELP

Trẻ vị thành niên đi học (VLS « mineur scolarisé »)

Visa dài hạn « mineur scolarisé » cho trẻ vị thành niên người nước ngoài đến Pháp hơn 3 tháng để theo học tại cơ sở giáo dục tiểu học hoặc trung học (công hoặc tư), hoặc — chỉ cho 16-18 tuổi — trung tâm đào tạo ngôn ngữ hoặc thể thao. Theo france-visas.gouv.fr/mineur-scolarise: **visa này CHỈ dành cho trẻ vị thành niên có cha mẹ KHÔNG cư trú tại Pháp**. Trẻ đi cùng cha mẹ đã ở Pháp dùng các lộ trình đoàn tụ gia đình, không phải sub-track này. Lưu trú đến 90 ngày dùng visa Schengen ngắn hạn « études ». Đối với ứng viên Việt Nam: hồ sơ điển hình gồm học sinh THCS/THPT tại trường quốc tế/tư thục Pháp, học sinh trường Lycée français ở nước ngoài chuyển sang Pháp, học sinh học ngôn ngữ 16-18 tuổi, và trẻ vị thành niên được gia đình Pháp hoặc trường nội trú nuôi. Khác với long-term-studies (dành cho sinh viên người lớn tại bậc đại học qua Campus France / EEF).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-13 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. **Bộ lọc đủ điều kiện chính**: cha mẹ KHÔNG được cư trú tại Pháp — được lãnh sự kiểm tra qua giấy ủy quyền cha mẹ và tài liệu kèm theo. Nếu cha mẹ đã cư trú tại Pháp với giấy phép cư trú, chuyển hướng sang đoàn tụ gia đình (regroupement familial hoặc famille de Français). **Giáo dục bắt buộc tại Pháp đến 16 tuổi** (F21304) — ứng viên dưới 16 tuổi phải học tại trường tuân thủ luật Pháp. Sau khi đến: trẻ vị thành niên KHÔNG cần thẻ cư trú cá nhân (theo F2687 — trẻ vị thành niên người nước ngoài được miễn yêu cầu thẻ), nhưng visa dài hạn là cơ sở pháp lý cho lưu trú. DCEM (document de circulation pour étranger mineur) có thể được cấp sau để cho phép nhập cảnh lại Pháp từ nước ngoài. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo france-visas.gouv.fr/mineur-scolarise: (1) giấy chứng nhận nhập học tại cơ sở tiểu học, trung học, công hoặc tư của Pháp (hoặc, cho 16-18 tuổi, trung tâm đào tạo ngôn ngữ/thể thao); (2) bảng điểm năm học trước; (3) bằng chứng trình độ tiếng Pháp theo yêu cầu của trường; (4) bằng chứng chỗ ở tại Pháp (gia đình đón tiếp, nội trú, attestation d'accueil); (5) bằng chứng nguồn tài chính do cha mẹ/người giám hộ hoặc người bảo lãnh thứ ba chu cấp; (6) bảo hiểm y tế bao trùm toàn bộ thời gian lưu trú; (7) **giấy ủy quyền của cha mẹ** ký bởi cả hai cha mẹ (hoặc người giám hộ pháp lý) cho phép trẻ vị thành niên đi và cư trú tại Pháp để học; (8) **người liên hệ tại Pháp (répondant)** — thông tin liên lạc của một người lớn có trách nhiệm tại Pháp. Cerfa do trợ lý tương tác france-visas tạo. Tài liệu Việt Nam công chứng + dịch tuyên thệ.

Danh sách kiểm tra

15
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký bởi cha mẹ/người giám hộ *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc của trẻ vị thành niên (thời hạn bao trùm thời gian ở + 3 tháng) *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Bảng điểm năm học trước *
  • Bằng chứng trình độ tiếng Pháp theo yêu cầu của trường *
  • Bằng chứng chỗ ở — gia đình đón tiếp, nội trú, hoặc attestation d'accueil *
  • Bằng chứng nguồn tài chính — cha mẹ/người giám hộ hoặc người bảo lãnh thứ ba *
  • Bảo hiểm y tế bao trùm toàn bộ thời gian lưu trú *
02

Bộ lọc đủ điều kiện

  • Xác nhận cha mẹ KHÔNG cư trú tại Pháp — bộ lọc đủ điều kiện quyết định *
03

Công cụ đủ điều kiện

  • Giấy chứng nhận nhập học tại cơ sở tiểu học hoặc trung học Pháp *
04

Bên cha mẹ/người giám hộ

  • Giấy ủy quyền cha mẹ — ký bởi cả hai cha mẹ (hoặc một mình người giám hộ với bằng chứng giám hộ) *
  • Répondant Pháp — thông tin liên lạc của một người lớn có trách nhiệm tại Pháp *
05

Phí

  • Lệ phí thị thực — kiểm tra trên france-visas trước mỗi hồ sơ *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.