Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. Sau khi đến: xác nhận VLS-TS Talent trên cổng ANEF trong 3 tháng. Visa chuyển thành **carte de séjour pluriannuelle « Talent »** hiệu lực đến **4 năm** tại préfecture (hoặc bằng thời hạn hợp đồng nếu ngắn hơn). Phí préfecture theo F16922: **350 € (50 € droit de timbre + 300 € taxe)** khi cấp thẻ, qua timbres fiscaux. Carte talent-famille (F35792) cho vợ/chồng và con vị thành niên đi cùng với hiệu lực tương đương — nộp đồng thời. EES KHÔNG áp dụng (VLS-TS dài hạn).”
Bạn cần gì
- Theo F16922 (2 điều kiện tích lũy cho parcours salarié qualifié) + Welcome to France (Vérifié 11/5/2026, áp dụng từ 31/8/2025): (1) **bằng cấp tương đương master ĐƯỢC CẤP TẠI PHÁP** (DEA, DESS, diplôme d'ingénieur, Sciences Po, expertise comptable, tiến sĩ y khoa/nha khoa/dược/thú y, v.v.) HOẶC **bằng cấp niveau 1 được Conférence des grandes écoles (CGE) chứng nhận**. Bằng cấp do nước ngoài cấp — kể cả bằng master Việt Nam — KHÔNG đáp ứng điều kiện này qua tương đương ENIC-NARIC. (2) **hợp đồng lao động** (CDI hoặc CDD) **thời hạn ≥ 3 tháng** + **lương gross năm ≥ 39.582 €**. Tài liệu chung: Cerfa 15614-02, hộ chiếu, ảnh, hộ tịch, bằng chứng chỗ ở, bảo hiểm y tế cầu nối, hợp đồng lao động đã ký, thư mời của người sử dụng lao động Pháp, bằng cấp được cấp tại Pháp + bảng điểm (bản gốc + bản sao có chứng thực). Nộp tại TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.
Danh sách kiểm tra
16- Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
- Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
- Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa/dấu/giấy phép cư trú *
- Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
- Hợp đồng lao động đã ký — CDI hoặc CDD ≥ 3 tháng ở mức lương đủ điều kiện *
- Bằng cấp tương đương master ĐƯỢC CẤP TẠI PHÁP (hoặc niveau 1 được CGE chứng nhận) *
- CV chi tiết — tài liệu bổ sung bằng cấp *
- Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), nhà do người sử dụng lao động sắp xếp, hoặc xác nhận *
- Bảo hiểm y tế bao gồm từ khi đến đến khi đăng ký Sécurité sociale qua người sử dụng lao động *
- Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem thêm carte talent-famille F35792)
Phí
- Lệ phí thị thực — 99 EUR (mức tiêu chuẩn dài hạn) *
- Phí cấp thẻ tại préfecture — 350 € (50 € droit de timbre + 300 € taxe), bằng timbres fiscaux khi nhận thẻ *
- Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ *
- Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.