Visahjelp

Passeport talent — Lao động chuyên môn (Salarié qualifié, VLS-TS Talent)

Danh mục Passeport Talent này dành cho người nước ngoài đã nhận bằng master tại Pháp — hoặc bằng grande école được CGE công nhận ở cấp đó — và nhận được lời mời làm việc tại Pháp ít nhất 39.582 € gross/năm với hợp đồng từ 3 tháng trở lên. Hồ sơ điển hình là sinh viên Việt Nam hoàn thành master tại Pháp và được người sử dụng lao động Pháp tuyển dụng. Không cần giấy phép lao động hay kiểm tra thị trường lao động. Sau khi đến, visa chuyển thành thẻ cư trú nhiều năm hiệu lực đến 4 năm. Lưu ý: bằng master nước ngoài — kể cả Việt Nam — không đáp ứng điều kiện bằng cấp này; ứng viên không có bằng được cấp tại Pháp nên xem xét danh mục nhân viên công ty đổi mới sáng tạo, nhân viên biệt phái nội bộ tập đoàn, hoặc EU Blue Card.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. Sau khi đến: xác nhận VLS-TS Talent trên cổng ANEF trong 3 tháng. Visa chuyển thành **carte de séjour pluriannuelle « Talent »** hiệu lực đến **4 năm** tại préfecture (hoặc bằng thời hạn hợp đồng nếu ngắn hơn). Phí préfecture theo F16922: **350 € (50 € droit de timbre + 300 € taxe)** khi cấp thẻ, qua timbres fiscaux. Carte talent-famille (F35792) cho vợ/chồng và con vị thành niên đi cùng với hiệu lực tương đương — nộp đồng thời. EES KHÔNG áp dụng (VLS-TS dài hạn).”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (2 điều kiện tích lũy cho parcours salarié qualifié) + Welcome to France (Vérifié 11/5/2026, áp dụng từ 31/8/2025): (1) **bằng cấp tương đương master ĐƯỢC CẤP TẠI PHÁP** (DEA, DESS, diplôme d'ingénieur, Sciences Po, expertise comptable, tiến sĩ y khoa/nha khoa/dược/thú y, v.v.) HOẶC **bằng cấp niveau 1 được Conférence des grandes écoles (CGE) chứng nhận**. Bằng cấp do nước ngoài cấp — kể cả bằng master Việt Nam — KHÔNG đáp ứng điều kiện này qua tương đương ENIC-NARIC. (2) **hợp đồng lao động** (CDI hoặc CDD) **thời hạn ≥ 3 tháng** + **lương gross năm ≥ 39.582 €**. Tài liệu chung: Cerfa 15614-02, hộ chiếu, ảnh, hộ tịch, bằng chứng chỗ ở, bảo hiểm y tế cầu nối, hợp đồng lao động đã ký, thư mời của người sử dụng lao động Pháp, bằng cấp được cấp tại Pháp + bảng điểm (bản gốc + bản sao có chứng thực). Nộp tại TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa/dấu/giấy phép cư trú *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
  • Hợp đồng lao động đã ký — CDI hoặc CDD ≥ 3 tháng ở mức lương đủ điều kiện *
  • Bằng cấp tương đương master ĐƯỢC CẤP TẠI PHÁP (hoặc niveau 1 được CGE chứng nhận) *
  • CV chi tiết — tài liệu bổ sung bằng cấp *
  • Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), nhà do người sử dụng lao động sắp xếp, hoặc xác nhận *
  • Bảo hiểm y tế bao gồm từ khi đến đến khi đăng ký Sécurité sociale qua người sử dụng lao động *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem thêm carte talent-famille F35792)
02

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR (mức tiêu chuẩn dài hạn) *
  • Phí cấp thẻ tại préfecture — 350 € (50 € droit de timbre + 300 € taxe), bằng timbres fiscaux khi nhận thẻ *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.