Visahjelp

Passeport talent — Carte bleue européenne (EU Blue Card)

EU Blue Card tại Pháp là thị thực cư trú nhiều năm dành cho lao động nước ngoài có chuyên môn cao, được cấp trong khuôn khổ chế độ Passeport Talent. Bạn cần bằng cấp ít nhất 3 năm đại học — hoặc 5 năm kinh nghiệm senior tương đương — hợp đồng ít nhất 6 tháng và lương gross năm ít nhất 59.373 €. Sau 12 tháng tại Pháp, thẻ cho phép bạn sang làm việc ở các nước EU khác theo điều kiện đơn giản, giảm xuống 6 tháng cho các lần di chuyển tiếp theo. Thời hạn thẻ theo hợp đồng: hợp đồng từ 2 năm trở lên → thẻ đến 4 năm; hợp đồng ngắn hơn → thời hạn hợp đồng cộng thêm 3 tháng, tối đa 2 năm. Không cần giấy phép lao động hay kiểm tra thị trường lao động.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng. **Thời hạn thẻ**: hợp đồng ≥ 2 năm → thời hạn hợp đồng đến 4 năm; < 2 năm → thời hạn + 3 tháng, tối đa 2 năm. Phí préfecture 350 € theo F16922. Carte talent-famille (F35792). KHÔNG cần giấy phép lao động, KHÔNG kiểm tra phản đối. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (3 điều kiện): (1) bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm 3 năm trong 7 năm gần nhất cho các nghề được liệt kê); (2) hợp đồng ≥ 6 tháng; (3) lương gross năm ≥ 59.373 €. Biến thể di chuyển EU: ≥ 12 tháng với Blue Card EU ở quốc gia khác, nộp trong 1 tháng sau khi đến Pháp (6 tháng cho di chuyển sau đó).

Danh sách kiểm tra

15
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm 3 năm trong 7 năm gần nhất cho nghề trong danh sách sắc lệnh) *
  • Hợp đồng lao động — CDI hoặc CDD ≥ 6 tháng ở lương ≥ 59.373 € *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €), timbres fiscaux *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.