VISAHJELP

Passeport talent — Carte bleue européenne (EU Blue Card)

Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) theo **Carte bleue européenne** theo F16922. Triển khai Chỉ thị EU 2021/1883 (Blue Card sửa đổi) tại Pháp. Cho lao động chuyên môn cao: bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm xuống 3 năm cho các nghề được liệt kê bởi sắc lệnh); hợp đồng ≥ 6 tháng; lương gross năm ≥ 59.373 € (1,5× tham chiếu). Thẻ có **quyền di chuyển EU** — sau 12 tháng tại Pháp, người giữ có thể di chuyển sang một quốc gia Blue Card khác với điều kiện đơn giản (6 tháng cho di chuyển sau đó). Thời hạn thẻ theo F16922: hợp đồng ≥ 2 năm → thẻ theo thời hạn hợp đồng đến 4 năm; < 2 năm → thời hạn hợp đồng + 3 tháng, tối đa 2 năm.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng. **Thời hạn thẻ**: hợp đồng ≥ 2 năm → thời hạn hợp đồng đến 4 năm; < 2 năm → thời hạn + 3 tháng, tối đa 2 năm. Phí préfecture 350 € theo F16922. Carte talent-famille (F35792). KHÔNG cần giấy phép lao động, KHÔNG kiểm tra phản đối. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (3 điều kiện): (1) bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm 3 năm trong 7 năm gần nhất cho các nghề được liệt kê); (2) hợp đồng ≥ 6 tháng; (3) lương gross năm ≥ 59.373 €. Biến thể di chuyển EU: ≥ 12 tháng với Blue Card EU ở quốc gia khác, nộp trong 1 tháng sau khi đến Pháp (6 tháng cho di chuyển sau đó).

Danh sách kiểm tra

15
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Bằng cấp ≥ 3 năm đại học HOẶC 5 năm kinh nghiệm senior tương đương (giảm 3 năm trong 7 năm gần nhất cho nghề trong danh sách sắc lệnh) *
  • Hợp đồng lao động — CDI hoặc CDD ≥ 6 tháng ở lương ≥ 59.373 € *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €), timbres fiscaux *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.