Visahjelp

Passeport talent — Nghiên cứu viên (Chercheur, convention d'accueil)

Danh mục Passeport Talent này dành cho nghiên cứu viên và giảng viên cấp đại học đến Pháp theo convention d'accueil ký với tổ chức nghiên cứu hoặc giảng dạy Pháp công lập hoặc tư nhân được công nhận. Cần bằng cấp tương đương master và lương gross tối thiểu 2.200 €/tháng. Cơ sở tiếp nhận chủ trì việc ký convention, trong đó ghi rõ tư cách nghiên cứu viên, mục đích và thời hạn lưu trú. Visa chuyển thành thẻ cư trú nhiều năm theo thời hạn của convention. Hồ sơ Việt Nam điển hình là nghiên cứu sinh tiến sĩ, postdoc và nhà khoa học thỉnh giảng được CNRS, INSERM, INRIA hoặc đại học Pháp đón tiếp. Có biến thể di động cho nghiên cứu viên đã ở quốc gia EU khác đến làm việc tại Pháp hơn 3 tháng mà không cần visa dài hạn.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. **Không cần giấy phép lao động**. Xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng. Carte pluriannuelle « talent-chercheur » tại préfecture (thời hạn theo convention). Phí préfecture 350 € theo F16922. Carte talent-famille (F35792). EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (3 điều kiện): (1) bằng cấp tương đương master (DEA, DESS, kỹ sư, tiến sĩ); (2) đến để nghiên cứu HOẶC giảng dạy cấp đại học; (3) convention d'accueil ký với tổ chức công hoặc tư nhân được công nhận, nêu status nghiên cứu viên + mục đích + thời hạn. **Lương tối thiểu 2.200 €/tháng gross** cho người ký convention de séjour de recherche. Biến thể di chuyển EU: convention nêu thuộc chương trình di chuyển, thẻ « talent-chercheur — programme de mobilité ». Tài liệu: Cerfa 15614-02 + convention d'accueil đã ký (Cerfa 16079-03) + bằng master + CV + chỗ ở + bảo hiểm.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Convention d'accueil ký với tổ chức nghiên cứu/giảng dạy Pháp được công nhận (Cerfa 16079-03) *
  • Bằng cấp tương đương master (DEA, DESS, kỹ sư, tiến sĩ, v.v.) *
  • Bằng chứng lương — tối thiểu 2.200 €/tháng gross cho người ký convention de séjour de recherche *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €), timbres fiscaux *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.