VISAHJELP

Passeport talent — Nghiên cứu viên (Chercheur, convention d'accueil)

Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) theo sub-track **Chercheur** theo F16922. Cho nghiên cứu viên đến Pháp để tiến hành nghiên cứu HOẶC giảng dạy cấp đại học theo **convention d'accueil** (Cerfa 16079-03) ký với tổ chức nghiên cứu/giảng dạy Pháp công lập hoặc tư nhân được công nhận. Convention nêu status nghiên cứu viên, mục đích và thời hạn lưu trú. **Lương tối thiểu 2.200 €/tháng gross** cho nghiên cứu viên đã ký convention de séjour de recherche. Bằng cấp tương đương master yêu cầu. Hồ sơ Việt Nam điển hình: nghiên cứu sinh tiến sĩ, postdoc, kỹ sư/nghiên cứu viên thỉnh giảng được CNRS, INSERM, INRIA, đại học Pháp hoặc tổ chức tư nhân được công nhận đón tiếp. Biến thể — Chercheur programme de mobilité — cho nghiên cứu viên đã ở quốc gia EU khác đến Pháp làm một phần nghiên cứu > 3 tháng (không cần VLS).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. **Không cần giấy phép lao động**. Xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng. Carte pluriannuelle « talent-chercheur » tại préfecture (thời hạn theo convention). Phí préfecture 350 € theo F16922. Carte talent-famille (F35792). EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (3 điều kiện): (1) bằng cấp tương đương master (DEA, DESS, kỹ sư, tiến sĩ); (2) đến để nghiên cứu HOẶC giảng dạy cấp đại học; (3) convention d'accueil ký với tổ chức công hoặc tư nhân được công nhận, nêu status nghiên cứu viên + mục đích + thời hạn. **Lương tối thiểu 2.200 €/tháng gross** cho người ký convention de séjour de recherche. Biến thể di chuyển EU: convention nêu thuộc chương trình di chuyển, thẻ « talent-chercheur — programme de mobilité ». Tài liệu: Cerfa 15614-02 + convention d'accueil đã ký (Cerfa 16079-03) + bằng master + CV + chỗ ở + bảo hiểm.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Convention d'accueil ký với tổ chức nghiên cứu/giảng dạy Pháp được công nhận (Cerfa 16079-03) *
  • Bằng cấp tương đương master (DEA, DESS, kỹ sư, tiến sĩ, v.v.) *
  • Bằng chứng lương — tối thiểu 2.200 €/tháng gross cho người ký convention de séjour de recherche *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €), timbres fiscaux *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.