VISAHJELP

Au pair trẻ (Jeune au pair — VLS-TS)

Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS « jeune au pair ») cho người trẻ ngoài châu Âu tuổi 18-30 được sắp xếp ở với một gia đình đón tiếp Pháp để cải thiện tiếng Pháp, đổi lại làm việc nhà nhẹ và trông trẻ. Theo service-public.gouv.fr F15813 và france-visas.gouv.fr/jeune-au-pair: việc sắp xếp được điều chỉnh bởi convention bằng văn bản giữa au pair và gia đình đón tiếp (Cerfa 15973-01) quy định giờ giấc, hoạt động, tiền tiêu vặt, chỗ ở, bữa ăn, bảo hiểm và sắp xếp cho lớp tiếng Pháp. Gia đình đón tiếp phải khác quốc tịch với au pair và không có quan hệ huyết thống. Thời hạn visa ban đầu 1 năm, gia hạn được một lần với thời gian ở tối đa tổng cộng 2 năm. Khác với « stagiaire aide familial étranger » (chỉ dành cho công dân châu Âu — ứng viên Việt Nam chỉ đi theo jeune au pair) và « salarié au pair » (sub-track salaried riêng).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-13 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. Sau khi đến: xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng — cửa sổ dài hạn tiêu chuẩn. Sau năm đầu, có thể gia hạn qua convention mới với giới hạn tổng thời gian ở **2 năm**. Phí préfecture theo F15813 (CESEDA R426-13 đến R426-15): 100 € timbre fiscal khi xác nhận VLS-TS lúc đến; 150 € taxe khi cấp thẻ cư trú đầu tiên (tổng 250 € khi cấp đầu sau năm VLS-TS); 100 € khi gia hạn carte de séjour temporaire. Khác với mức 350 € của entrepreneur/talent — kiểm tra mức cụ thể cho jeune au pair trên F15813 trước mỗi hồ sơ. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F15813 và france-visas jeune-au-pair: (1) tuổi từ **18 đến 30**; (2) convention đã ký với gia đình đón tiếp Pháp qua Cerfa 15973-01 — gia đình phải khác quốc tịch và không có quan hệ huyết thống; (3) convention phải nêu rõ: hoạt động và thời gian tuần (tối đa **25 giờ/tuần**), một ngày nghỉ tuần đầy đủ, điều kiện chỗ ở (phòng tối thiểu 9 m² có cửa sổ), bữa ăn, bảo hiểm, sắp xếp lớp tiếng Pháp, và tiền tiêu vặt (tối thiểu **320 €/tháng** theo F15813; kiểm tra mức hiện hành trước mỗi hồ sơ); (4) bằng chứng ngôn ngữ/học vấn: kiến thức tiếng Pháp cơ bản HOẶC hoàn thành trung học HOẶC bằng cấp chuyên môn. Hồ sơ nộp tại TLS Contact Hà Nội hoặc HCMC trên cơ sở trợ lý visa france-visas. Tài liệu Việt Nam công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh.

Danh sách kiểm tra

13
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
  • Bằng chứng tuổi — ứng viên từ 18 đến 30 tuổi *
  • Kiến thức tiếng Pháp cơ bản HOẶC trung học HOẶC bằng cấp chuyên môn *
  • Xác nhận của gia đình đón tiếp — khác quốc tịch với au pair + không có quan hệ huyết thống *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Chỗ ở do gia đình đón tiếp cung cấp — xác nhận qua convention (phòng tối thiểu 9 m² có cửa sổ) *
  • Bảo hiểm y tế — bảo hiểm từ khi đến (thường do gia đình đón tiếp sắp xếp theo convention) *
02

Công cụ đủ điều kiện

  • Convention jeune au pair — Cerfa 15973-01, ký bởi au pair + gia đình đón tiếp *
03

Phí

  • Lệ phí thị thực — kiểm tra trên france-visas trước mỗi hồ sơ *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.