VISAHJELP

Hoạt động phi lao động làm công — Thương mại, công nghiệp, thủ công

Thị thực dài hạn với ghi chú 'carte de séjour à solliciter dans les 2 mois suivant l'arrivée' cho người nước ngoài đến Pháp thành lập hoặc mua lại doanh nghiệp thương mại, công nghiệp hoặc thủ công. Áp dụng cho các cấu trúc SARL, SAS, EURL, EI, micro-entreprise trong lĩnh vực thương mại, sản xuất và thủ công. Căn cứ F35795 và CESEDA L.421-5. Đây là lộ trình cho doanh nhân Việt Nam thành lập công ty thương mại, xưởng sản xuất, hoặc xưởng thủ công tại Pháp — khi dự án không đáp ứng ngưỡng Talent Passport (€300K đầu tư hoặc được BPI/Business France/CCI công nhận). Khác với profession libérale và bác sĩ tư nhân.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh. **Thời hạn sau khi đến: 2 tháng** — người nộp đơn phải nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture trong vòng 2 tháng kể từ ngày đến Pháp. Dặn rõ ứng viên thời hạn 15 ngày trước khi rời Việt Nam. Sau khi đến: nộp đơn carte de séjour tại préfecture + đăng ký guichet unique + URSSAF. Sau thẻ tạm 1 năm, có thể gia hạn; sau A2 tiếng Pháp (miễn nếu trên 65) VÀ kỳ thi công dân, nhận thẻ pluriannuelle 4 năm (F35799). Phí cấp thẻ tại préfecture: €350 (€50 droit de timbre + €300 taxe) khi nhận thẻ, qua timbres fiscaux (F33071). EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F35795 và CESEDA L.421-5: (1) hoạt động thương mại/công nghiệp/thủ công phải là hoạt động chính của ứng viên; (2) phải khả thi về kinh tế và mang lại đủ phương tiện sinh sống — france-visas vận hành xấp xỉ SMIC full-time cả năm (kiểm tra SMIC hiện hành trên Légifrance trước mỗi hồ sơ); (3) phải phù hợp với bằng cấp hoặc kinh nghiệm chuyên môn của ứng viên; (4) phải được đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise; (5) với hoạt động thủ công: bằng chứng trình độ chuyên môn liên quan đến lĩnh vực thủ công. Cần business plan ở giai đoạn visa; extrait Kbis sau khi thành lập. thị thực dài hạn — nộp đơn carte de séjour tại préfecture trong 2 tháng. Đơn Cerfa 14571-05.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian dự kiến + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa, dấu hoặc giấy phép cư trú *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
  • Business plan — hoạt động thương mại/công nghiệp/thủ công: đối tượng, thị trường, dự báo tài chính 2-3 năm, cấu trúc pháp lý, địa điểm, tài chính *
  • Bằng cấp và kinh nghiệm chuyên môn — bằng cấp + CV phù hợp với hoạt động dự kiến *
  • Bằng chứng nguồn tài chính — tối thiểu bằng SMIC full-time *
  • Cam kết hoặc bằng chứng đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise *
  • Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê đã ký, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), hoặc xác nhận chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế — từ khi đến đến khi gia nhập hệ thống y tế Pháp *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch tuyên thệ) *
  • Phí visa — €99 (thị thực dài hạn tiêu chuẩn), nộp tại buổi hẹn TLS Contact *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — €25 mỗi người nộp đơn *
  • Phí cấp thẻ tại préfecture — €350 (€50 droit de timbre + €300 taxe) khi nhận thẻ, qua timbres fiscaux *
  • Lịch hẹn TLS Contact — đặt trước, thu thập sinh trắc học *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.