VISAHJELP

Passeport talent — Nghề nghệ thuật và văn hóa (Profession artistique et culturelle)

Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho nghệ sĩ, người biểu diễn và tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật nước ngoài, sub-track **Profession artistique et culturelle** theo F16922. Ứng viên phải là artiste-interprète HOẶC tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật, với nguồn lực ≥ 70% SMIC (= 1.276,12 € theo F16922 nguyên văn (con số F16922 không khớp chính xác với SMIC hiện tại × 70% — kiểm tra cả F16922 và SMIC hiện tại trước mỗi hồ sơ)/tháng, ≥ 51% từ hoạt động nghệ thuật), và — nếu là salarié — ≥ 3 tháng tích lũy hợp đồng trong 12 tháng với các doanh nghiệp có hoạt động chính là tạo/khai thác tác phẩm trí tuệ. Cerfa 15617-01 (biến thể visa profession artistique).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Carte pluriannuelle đến 4 năm. Phí préfecture 350 €. Cerfa 15617-01 riêng. Thẻ cho phép cả hoạt động salarié và không salarié. EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922: (1) artiste-interprète HOẶC tác giả tác phẩm văn học/nghệ thuật; (2) nguồn lực ≥ 70% SMIC full-time/tháng lưu trú = 1.276,12 € theo F16922 nguyên văn (con số F16922 không khớp chính xác với SMIC hiện tại × 70% — kiểm tra cả F16922 và SMIC hiện tại trước mỗi hồ sơ) (kiểm tra SMIC), ≥ 51% từ hoạt động nghệ thuật; (3) nếu salarié: 1 hoặc nhiều hợp đồng lao động ≥ 3 tháng tích lũy trong 12 tháng với doanh nghiệp tạo/khai thác tác phẩm. Cerfa 15617-01.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15617-01 (profession artistique) *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35×45 mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Bằng chứng status artiste-interprète HOẶC tác giả *
  • Nguồn lực ≥ 70% SMIC/tháng (1.276,12 € theo F16922 nguyên văn (con số F16922 không khớp chính xác với SMIC hiện tại × 70% — kiểm tra cả F16922 và SMIC hiện tại trước mỗi hồ sơ) theo F16922) — ≥ 51% từ hoạt động nghệ thuật *
  • Nếu salarié: hợp đồng ≥ 3 tháng tích lũy trong 12 tháng với doanh nghiệp tạo/khai thác
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu vợ/chồng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí visa — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €) *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.