Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra, có tham khảo đánh giá EEF của Campus France. Thời gian xử lý visa dài hạn tiêu chuẩn: khoảng 3 tuần cho người Việt Nam; tối đa pháp lý 2 tháng. Phí visa (50 EUR mức ưu đãi cho quốc gia EEF) không hoàn lại nếu bị từ chối. Sau khi đến Pháp, VLS-TS phải được xác nhận trên cổng ANEF trong vòng 3 tháng, kèm thanh toán thuế OFII 150 EUR (taxe de séjour).”
Bạn cần gì
- Bạn cần: (1) thực hiện quy trình EEF qua Campus France Việt Nam — đăng ký tại vietnam.campusfrance.org, nộp hồ sơ tới các trường Pháp, nhận và chấp nhận một đề nghị nhập học trước ngày 31/5; (2) có thư chấp nhận từ một cơ sở giáo dục đại học được công nhận của Pháp; (3) chứng minh nguồn tài chính tối thiểu 615 EUR/tháng cho cả năm thứ nhất (hoặc học bổng đạt mức này); (4) sắp xếp nơi ở và bảo hiểm y tế khi đến; (5) nộp hồ sơ visa tại TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh sau khi EEF bật đèn xanh.
Danh sách kiểm tra
19- Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền trực tuyến và ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
- Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm toàn bộ VLS-TS + 3 tháng; có ít nhất 2 trang trống; cấp trong vòng 10 năm) *
- Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có thị thực, dấu xuất nhập cảnh hoặc giấy phép cư trú trước đây *
- Tài liệu tiếng Việt — bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp *
02
Études en France (EEF) — bắt buộc với Việt Nam
- Giấy xác nhận quy trình Études en France (EEF) — hoàn thành qua Campus France Việt Nam *
- Biên lai phí quy trình EEF — 6.000.000 VND đã nộp cho Campus France *
03
Giấy tờ học thuật
- Thư chấp nhận (giấy chứng nhận nhập học) từ một cơ sở giáo dục đại học của Pháp *
- Bằng cấp + bảng điểm (kèm bản dịch công chứng) *
- CV + thư động lực giải thích lựa chọn học và kế hoạch nghề nghiệp *
04
Nguồn tài chính
- Bằng chứng nguồn tài chính — ít nhất 615 EUR/tháng (hoặc giấy chứng nhận học bổng đạt mức này) *
- Giấy chứng nhận học bổng (nếu có) — Chính phủ Pháp, Đại sứ quán Pháp, trường đại học hoặc tổ chức khác
05
Chỗ ở
- Bằng chứng chỗ ở — phân nhà CROUS, hợp đồng thuê, đặt phòng nhà nghỉ thanh niên, hoặc giấy bảo lãnh chỗ ở *
06
Bảo hiểm y tế
- Bảo hiểm y tế — bao gồm giai đoạn từ khi đến Pháp đến khi đăng ký Bảo hiểm xã hội sinh viên *
07
Bổ sung danh tính
- Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
- Giấy cho phép của cha mẹ + bản sao giấy tờ tùy thân của cha mẹ (chỉ khi ứng viên dưới 18 tuổi)
08
Phí
- Lệ phí thị thực — 50 EUR (mức ưu đãi cho quốc gia áp dụng quy trình EEF; Việt Nam đủ điều kiện) *
- Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ (nộp cho đơn vị tiếp nhận khi đến lịch hẹn) *
- Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.