Visahjelp

Hoạt động phi lao động làm công — Nghề tự do (Profession libérale)

Thị thực dài hạn này dành cho người Việt Nam muốn hành nghề tự do tại Pháp — có thể là nghề réglementée (như luật sư, kiến trúc sư, kế toán viên, do ordre professionnel quản lý) hoặc non réglementée (như consultant, huấn luyện viên, đào tạo viên). Với nghề réglementée, trình độ của người nộp đơn phải được ordre professionnel Pháp công nhận trước khi nộp đơn thị thực — đây là quy trình kéo dài. Với nghề non réglementée, không cần công nhận trước nhưng vẫn cần bằng chứng về hoạt động dự kiến (thư từ khách hàng, hợp đồng nhiệm vụ). Sau khi đến Pháp, người nộp đơn có 2 tháng để nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh. **Thời hạn sau khi đến: 2 tháng** — người nộp đơn phải nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture trong vòng 2 tháng kể từ ngày đến Pháp. Dặn rõ ứng viên trước khi rời Việt Nam. Sau khi đến: nộp đơn carte de séjour tại préfecture + đăng ký guichet unique + URSSAF. Với nghề réglementée: phải hoàn tất đăng ký ordinal sau khi đến trước khi hành nghề. Sau thẻ tạm 1 năm: có thể gia hạn; sau A2 tiếng Pháp (miễn nếu >65) VÀ kỳ thi công dân, thẻ pluriannuelle 4 năm (F35799). Phí cấp thẻ préfecture: €350 (€50 + €300) qua timbres fiscaux (F33071). EES KHÔNG áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F35795 và CESEDA L.421-5: (1) nghề tự do phải là hoạt động chính của ứng viên; (2) phải khả thi kinh tế và mang lại đủ phương tiện sinh sống (1.823,03 €/tháng (theo F35795 xác minh ngày 1 tháng 5 năm 2026) — con số cố định về mặt hành chính, không tự động theo SMIC; kiểm tra lại trên F35795 trước mỗi hồ sơ. (3) phải phù hợp bằng cấp hoặc kinh nghiệm của ứng viên; (4) phải được đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise; (5) với nghề réglementée: bằng chứng đăng ký hoặc cấp phép từ ordre professionnel Pháp tương ứng — phải hoàn tất TRƯỚC khi nộp visa. Đơn Cerfa 14571-05. thị thực dài hạn — nộp đơn carte de séjour tại préfecture trong 2 tháng.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian dự kiến + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa, dấu hoặc giấy phép cư trú *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
  • Bằng cấp xác nhận nghề tự do — bằng + CV; với nghề réglementée: đăng ký hoặc cấp phép từ ordre professionnel *
  • Bằng chứng hoạt động dự kiến — hợp đồng nhiệm vụ đã ký, thư bày tỏ ý định của khách hàng, hoặc điều lệ cơ cấu *
  • Bằng chứng nguồn tài chính — tối thiểu 1.823,03 €/tháng (F35795 xác minh 1/5/2026; con số cố định hành chính) *
  • Cam kết hoặc bằng chứng đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise *
  • Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê đã ký, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), hoặc xác nhận chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế — từ khi đến đến khi gia nhập hệ thống y tế Pháp *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch tuyên thệ) *
  • Phí visa — €99 (thị thực dài hạn tiêu chuẩn), nộp tại buổi hẹn TLS Contact *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — €25 mỗi người nộp đơn *
  • Phí cấp thẻ tại préfecture — €350 (€50 droit de timbre + €300 taxe) khi nhận thẻ, qua timbres fiscaux *
  • Lịch hẹn TLS Contact — đặt trước, thu thập sinh trắc học *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.