Visahjelp

Passeport talent — Người có uy tín quốc gia hoặc quốc tế (Personne de renommée)

Danh mục Passeport Talent này dành cho người nước ngoài có uy tín quốc gia hoặc quốc tế đã được xác lập — hoặc có khả năng đóng góp đáng kể và bền vững cho phát triển kinh tế Pháp, quy hoạch lãnh thổ hoặc danh tiếng quốc tế của Pháp — trong lĩnh vực khoa học, văn học, nghệ thuật, trí tuệ, giáo dục hoặc thể thao. Không có tiêu chí số học cố định cho uy tín; cơ quan lãnh sự đánh giá hồ sơ bằng chứng bạn cung cấp. Cần nguồn lực cá nhân ít nhất bằng mức lương tối thiểu Pháp (21.876,40 € gross năm). Visa cho phép cả hoạt động làm công ăn lương và độc lập trong lĩnh vực đủ điều kiện đến 4 năm, không cần giấy phép lao động riêng.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Carte pluriannuelle đến 4 năm. Phí préfecture 350 €.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922: (1) uy tín đã xác lập HOẶC khả năng đóng góp đáng kể và bền vững; (2) hoạt động trong: khoa học, văn học, nghệ thuật, trí tuệ, giáo dục, thể thao; (3) nguồn lực ≥ SMIC (21.876,40 €). Tài liệu: đơn passeport talent (xác nhận số Cerfa hiện tại qua công cụ hỗ trợ tương tác của france-visas.gouv.fr — KHÔNG phải Cerfa 15617-01 / 14571-05 / 14076-05), danh tính, bằng chứng uy tín (báo chí, giải thưởng, ấn phẩm, triển lãm, thành tích thể thao, trích dẫn học thuật) HOẶC mô tả dự án với bằng chứng đóng góp đáng kể, nguồn lực cá nhân.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — đơn passeport talent (xác nhận số Cerfa hiện tại qua công cụ hỗ trợ tương tác của france-visas.gouv.fr — KHÔNG phải Cerfa 15617-01 / 14571-05 / 14076-05), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35×45 mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Bằng chứng uy tín HOẶC đóng góp đáng kể *
  • Hoạt động trong lĩnh vực: khoa học, văn học, nghệ thuật, trí tuệ, giáo dục, thể thao *
  • Nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 € theo F16922) *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu vợ/chồng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí visa — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €) *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.