Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh. **Thời hạn sau khi đến: 2 tháng** — người nộp đơn phải nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture trong vòng 2 tháng kể từ ngày đến Pháp. Dặn rõ ứng viên trước khi rời Việt Nam. Sau khi đến: nộp đơn carte de séjour tại préfecture + đăng ký guichet unique + hoàn tất đăng ký ordinal nếu chưa xong. Sau thẻ tạm 1 năm: gia hạn được; sau A2 tiếng Pháp (miễn nếu >65) VÀ kỳ thi công dân, thẻ pluriannuelle 4 năm (F35799). Phí cấp thẻ préfecture: €350 (€50 + €300) qua timbres fiscaux (F33071). EES KHÔNG áp dụng. Chuyển sang talent-professions-médicales nếu người hành nghề được thuê bởi cơ sở y tế Pháp.”
Bạn cần gì
- Theo F35795, Code de la santé publique và CESEDA L.421-5: (1) hành nghề tư nhân phải là hoạt động chính của ứng viên; (2) phải khả thi kinh tế và mang lại đủ phương tiện sinh sống (xấp xỉ SMIC full-time — kiểm tra trên Légifrance trước mỗi hồ sơ); (3) phải phù hợp bằng cấp — bằng y tế Việt Nam phải được công nhận qua PAE/CNG/ARS; (4) phải đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise; (5) phải có autorisation d'exercer từ CNG/ARS qua PAE; (6) phải hoàn tất đăng ký ordinal (Ordre des médecins, Ordre des chirurgiens-dentistes, Ordre des sages-femmes, hoặc Ordre des pharmaciens). Đơn Cerfa 14571-05. thị thực dài hạn — nộp đơn carte de séjour tại préfecture trong 2 tháng.
Danh sách kiểm tra
18- Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
- Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian dự kiến + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
- Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa, dấu hoặc giấy phép cư trú *
- Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
- Autorisation d'exercer (PAE) — từ CNG hoặc ARS: bằng chứng nộp đơn hoặc quyết định *
- Đăng ký ordinal — Ordre des médecins / Ordre des chirurgiens-dentistes / Ordre des sages-femmes / Ordre des pharmaciens *
- Bằng y khoa — bằng y khoa gốc Việt Nam + chứng chỉ chuyên khoa, kèm bản dịch tuyên thệ *
- Dự án hành nghề tư nhân — mô tả hoạt động dự kiến (loại hình, địa điểm, cơ cấu: cabinet libéral, maison de santé, v.v.) + tài chính *
- Bằng chứng nguồn tài chính — tối thiểu bằng SMIC full-time *
- Cam kết hoặc bằng chứng đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise *
- Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê đã ký, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), hoặc xác nhận chỗ ở *
- Bảo hiểm y tế — từ khi đến đến khi gia nhập hệ thống y tế Pháp *
- Giấy khai sinh (kèm bản dịch tuyên thệ) *
- Phí visa — €99 (thị thực dài hạn tiêu chuẩn), nộp tại buổi hẹn TLS Contact *
- Phí dịch vụ TLS Contact — €25 mỗi người nộp đơn *
- Phí cấp thẻ tại préfecture — €350 (€50 droit de timbre + €300 taxe) khi nhận thẻ, qua timbres fiscaux *
- Lịch hẹn TLS Contact — đặt trước, thu thập sinh trắc học *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.