Visahjelp

Hoạt động phi lao động làm công — Bác sĩ / nha sĩ / hộ sinh / dược sĩ hành nghề tư nhân

Thị thực dài hạn này dành cho nhân viên y tế Việt Nam — bác sĩ, nha sĩ, hộ sinh và dược sĩ — muốn mở hoặc tham gia phòng khám tư nhân tại Pháp. Khác với lộ trình Talent Passport nghề y, dành cho người hành nghề được thuê làm nhân viên bởi cơ sở y tế Pháp. Thách thức cốt lõi ở đây là cấp phép hành nghề: bằng y khoa Việt Nam không tự động được công nhận tại Pháp, và người nộp đơn phải trải qua Procédures d'Autorisation d'Exercice do CNG hoặc ARS quản lý — quy trình có thể kéo dài từ 1 đến 3 năm. Phải bắt đầu từ rất sớm trước khi xin thị thực. Sau khi đến Pháp, người nộp đơn có 2 tháng để nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture.

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh. **Thời hạn sau khi đến: 2 tháng** — người nộp đơn phải nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture trong vòng 2 tháng kể từ ngày đến Pháp. Dặn rõ ứng viên trước khi rời Việt Nam. Sau khi đến: nộp đơn carte de séjour tại préfecture + đăng ký guichet unique + hoàn tất đăng ký ordinal nếu chưa xong. Sau thẻ tạm 1 năm: gia hạn được; sau A2 tiếng Pháp (miễn nếu >65) VÀ kỳ thi công dân, thẻ pluriannuelle 4 năm (F35799). Phí cấp thẻ préfecture: €350 (€50 + €300) qua timbres fiscaux (F33071). EES KHÔNG áp dụng. Chuyển sang talent-professions-médicales nếu người hành nghề được thuê bởi cơ sở y tế Pháp.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F35795, Code de la santé publique và CESEDA L.421-5: (1) hành nghề tư nhân phải là hoạt động chính của ứng viên; (2) phải khả thi kinh tế và mang lại đủ phương tiện sinh sống (xấp xỉ SMIC full-time — kiểm tra trên Légifrance trước mỗi hồ sơ); (3) phải phù hợp bằng cấp — bằng y tế Việt Nam phải được công nhận qua PAE/CNG/ARS; (4) phải đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise; (5) phải có autorisation d'exercer từ CNG/ARS qua PAE; (6) phải hoàn tất đăng ký ordinal (Ordre des médecins, Ordre des chirurgiens-dentistes, Ordre des sages-femmes, hoặc Ordre des pharmaciens). Đơn Cerfa 14571-05. thị thực dài hạn — nộp đơn carte de séjour tại préfecture trong 2 tháng.

Danh sách kiểm tra

18
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian dự kiến + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa, dấu hoặc giấy phép cư trú *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp hoặc Anh *
  • Autorisation d'exercer (PAE) — từ CNG hoặc ARS: bằng chứng nộp đơn hoặc quyết định *
  • Đăng ký ordinal — Ordre des médecins / Ordre des chirurgiens-dentistes / Ordre des sages-femmes / Ordre des pharmaciens *
  • Bằng y khoa — bằng y khoa gốc Việt Nam + chứng chỉ chuyên khoa, kèm bản dịch tuyên thệ *
  • Dự án hành nghề tư nhân — mô tả hoạt động dự kiến (loại hình, địa điểm, cơ cấu: cabinet libéral, maison de santé, v.v.) + tài chính *
  • Bằng chứng nguồn tài chính — tối thiểu bằng SMIC full-time *
  • Cam kết hoặc bằng chứng đăng ký tại guichet unique des formalités d'entreprise *
  • Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê đã ký, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), hoặc xác nhận chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế — từ khi đến đến khi gia nhập hệ thống y tế Pháp *
  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch tuyên thệ) *
  • Phí visa — €99 (thị thực dài hạn tiêu chuẩn), nộp tại buổi hẹn TLS Contact *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — €25 mỗi người nộp đơn *
  • Phí cấp thẻ tại préfecture — €350 (€50 droit de timbre + €300 taxe) khi nhận thẻ, qua timbres fiscaux *
  • Lịch hẹn TLS Contact — đặt trước, thu thập sinh trắc học *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.