VISAHJELP

Hộ chiếu Tài năng (Passeport Talent / Carte talent)

Lộ trình cư trú nhiều năm dành cho người nước ngoài có chuyên môn cao đủ điều kiện — cho thời gian lưu trú từ 1 năm trở lên. Cấp dưới dạng visa dài hạn (VLS hoặc VLS-TS Talent) trước khi đến, hoặc carte de séjour pluriannuelle « Talent » tại préfecture, hiệu lực đến 4 năm và có thể gia hạn. Theo bản tham chiếu chính service-public.gouv.fr F16922, chế độ Talent gồm tám sub-track riêng biệt dưới cùng một ô: Salarié qualifié (Lao động có chuyên môn, 39.582 €/năm gross tham chiếu), Carte bleue européenne (EU Blue Card, 59.373 €/năm gross = 1,5× tham chiếu), Professions médicales et de la pharmacie (nghề y/dược), Chercheur (Nghiên cứu viên, tối thiểu 2.200 €/tháng gross theo convention de séjour de recherche), Porteur de projet (Người đề xuất dự án sáng tạo / sáng lập doanh nghiệp), Mandataire social (Người đại diện doanh nghiệp), Profession artistique et culturelle (Nghệ thuật & văn hóa), và Personne de renommée nationale ou internationale (Người có uy tín quốc gia / quốc tế). Được khuyến nghị mạnh cho ứng viên Việt Nam có bằng cấp ở mức master, lời mời làm việc Pháp đạt ngưỡng salarié qualifié, hoặc có convention chercheur với cơ sở Pháp.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-12 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra. Theo F16922, đặc điểm khác biệt của Passeport Talent là người sử dụng lao động KHÔNG phải xin giấy phép lao động và KHÔNG có test phản đối thị trường lao động — chế độ được thiết kế để thu hút trực tiếp lao động nước ngoài có chuyên môn. Hiệu lực tiêu chuẩn: 4 năm nếu cấp lần đầu tại Pháp (hoặc theo thời hạn hợp đồng / convention nếu ngắn hơn); 1 năm cho VLS-TS Talent trước khi xác nhận, sau đó được nâng cấp thành thẻ pluriannuelle tại préfecture. Thẻ talent-famille (F35792) đi kèm cho vợ/chồng + con của người chính có hiệu lực tương đương. EES KHÔNG áp dụng cho người có Passeport Talent — chế độ dài hạn sử dụng VIS + cơ sở dữ liệu quốc gia về thẻ cư trú. Sau khi đến: xác nhận trên ANEF trong 3 tháng + nộp thuế xác nhận OFII (kiểm tra mức hiện hành trên F2231 và cổng OFII).”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Phụ thuộc sub-track. Chung cho tất cả: hộ chiếu đủ thời hạn, ảnh sinh trắc học, đơn Cerfa (15614-02 cho passeport talent; biến thể cho sub-track), bằng chứng chỗ ở, bảo hiểm y tế cầu nối đến khi đăng ký Sécurité sociale, tài liệu Việt Nam công chứng + dịch tuyên thệ sang tiếng Pháp/Anh. Theo sub-track: (Salarié qualifié) lương gross năm ≥ 39.582 € + bằng cấp master hoặc 5 năm kinh nghiệm tương đương + hợp đồng ≥ 3 tháng; (Blue Card) lương gross năm ≥ 59.373 € + CDI hoặc CDD ≥ 6 tháng + bằng đại học ≥ 3 năm HOẶC 5 năm kinh nghiệm cấp cao tương đương; (Chercheur) convention nghiên cứu ký với tổ chức nghiên cứu công hoặc được công nhận + 2.200 €/tháng gross tối thiểu; (Porteur de projet) dự án được cơ quan công nhận + business plan khả thi + đủ vốn; (Mandataire social) bổ nhiệm làm người đại diện pháp luật pháp nhân Pháp + tài liệu công ty; (Nghệ thuật & văn hóa) hợp đồng ≥ 3 tháng HOẶC hợp đồng độc lập + kiểm tra thu nhập; (Uy tín) có uy tín quốc gia / quốc tế được công nhận. Giấy phép lao động (autorisation de travail) KHÔNG cần thiết cho người có Passeport Talent — đây là lợi thế thực tế chính so với lộ trình salarié tiêu chuẩn.

Danh sách kiểm tra

23
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa theo từng sub-track, điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm toàn bộ thẻ pluriannuelle + 3 tháng; có ≥ 2 trang trống; cấp trong 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có visa/dấu/giấy phép cư trú *
  • Tài liệu tiếng Việt — bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp *
02

Sub-track: Salarié qualifié (Lao động chuyên môn)

  • Hợp đồng lao động ≥ 3 tháng — sub-track Salarié qualifié
03

Sub-track: EU Blue Card (Thẻ xanh EU)

  • Hợp đồng lao động (CDI hoặc CDD ≥ 6 tháng) — sub-track EU Blue Card
04

Sub-track: Chercheur (Nghiên cứu viên)

  • Convention de séjour de recherche ký với tổ chức nghiên cứu công hoặc được công nhận — sub-track Chercheur
05

Sub-track: Porteur de projet — Sáng lập doanh nghiệp

  • Bằng chứng dự án + nguồn vốn — Porteur de projet (sub-track Sáng lập doanh nghiệp)
06

Sub-track: Salarié en mission (Điều chuyển nội bộ tập đoàn)

  • Bằng chứng điều chuyển nội bộ tập đoàn — Salarié en mission
07

Sub-track: Porteur de projet — Đầu tư kinh tế trực tiếp

  • Đầu tư kinh tế trực tiếp ≥ 300.000 € — Porteur de projet (sub-track đầu tư)
08

Sub-track: Mandataire social (Người đại diện doanh nghiệp)

  • Bổ nhiệm người đại diện pháp luật + thâm niên 3 tháng trong tập đoàn + lương ≥ 3× SMIC = 65.629,20 € — Mandataire social
09

Sub-track: Nghề y/dược

  • Hợp đồng y/dược — lương ≥ 41.386,48 € (2e échelon, bảng lương praticiens associés)
10

Bằng cấp + kinh nghiệm

  • Bằng cấp + chứng chỉ chuyên môn (công chứng + dịch tuyên thệ) *
  • CV chi tiết + bằng chứng kinh nghiệm làm việc *
11

Chỗ ở

  • Bằng chứng chỗ ở — hợp đồng thuê, khách sạn/Airbnb (tuần đầu), nhà do người sử dụng lao động/tổ chức sắp xếp, hoặc xác nhận *
12

Bảo hiểm y tế

  • Bảo hiểm y tế bao gồm từ khi đến cho đến khi đăng ký Sécurité sociale *
13

Bổ sung danh tính

  • Giấy khai sinh (kèm bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có vợ/chồng đi cùng — xem thêm carte talent-famille F35792)
14

Phí

  • Lệ phí thị thực — 99 EUR (mức tiêu chuẩn dài hạn) *
  • Phí cấp thẻ tại préfecture — 350 € (50 € droit de timbre + 300 € taxe), nộp bằng timbres fiscaux *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.