VISAHJELP

Passeport talent — Dự án kinh tế đổi mới (Porteur de projet, projet innovant)

Thị thực dài hạn (VLS-TS Talent) cho người sáng lập **dự án kinh tế đổi mới được Bộ Kinh tế Pháp công nhận**, parcours **projet économique innovant** của thẻ « talent-porteur de projet » theo F16922. Hai điều kiện: dự án được công nhận đổi mới + nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 €). Không có ngưỡng 30.000 € (khác với création), không test bằng cấp. Đòn bẩy quyết định là **quyết định công nhận đổi mới của Bộ Kinh tế** — thường qua Business France French Tech Visa hoặc tương đương.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định ĐSQ Hà Nội/Lãnh sự HCMC. Carte pluriannuelle đến 4 năm. Phí préfecture 350 €.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F16922 (2 điều kiện): (1) dự án kinh tế đổi mới được Bộ Kinh tế công nhận; (2) nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 €). Tài liệu: Cerfa 15614-02, danh tính, **quyết định công nhận của Bộ** (công cụ đủ điều kiện), business plan, nguồn lực cá nhân.

Danh sách kiểm tra

16
  • Đơn xin thị thực dài hạn — Cerfa 15614-02 (passeport talent), điền online + ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học (35×45 mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn bao gồm thời gian Talent + 3 tháng; ≥ 2 trang trống) *
  • Bản sao hộ chiếu *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ *
  • Quyết định công nhận đổi mới của Bộ Kinh tế *
  • Business plan + mô tả đổi mới *
  • Nguồn lực cá nhân ≥ SMIC (21.876,40 € theo F16922) *
  • Bằng chứng chỗ ở *
  • Bảo hiểm y tế cầu nối *
  • Giấy khai sinh (bản dịch công chứng) *
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu vợ/chồng — xem F35792)
02

Phí

  • Lệ phí visa — 99 EUR *
  • Phí préfecture — 350 € (timbre 50 € + taxe 300 €) *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.