Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Pháp TP. Hồ Chí Minh đưa ra — TLS Contact chỉ tiếp nhận. Thời hạn pháp lý tối đa theo Quy chế thị thực Schengen: 15 ngày dương lịch (Điều 23); thời gian thực tế cho người Việt Nam ~3 tuần; có thể kéo dài đến 45 ngày. Lệ phí thị thực 90 € ngắn hạn, không hoàn lại nếu bị từ chối. Một số nhóm ứng viên (vd. nhà nghiên cứu trên thư mời chính thức) có thể được giảm hoặc miễn phí theo Điều 16.”
Bạn cần gì
- Bạn phải chứng minh: thư mời từ ban tổ chức sự kiện (Pháp/EU), thông tin chi tiết về sự kiện (ban tổ chức, ngày tháng, địa điểm, chương trình, vai trò của ứng viên), bảo hiểm du lịch y tế 30.000 EUR có hiệu lực tại tất cả các nước Schengen, tài chính đủ, thư cho phép đi của người sử dụng lao động (nếu là người lao động), và mối ràng buộc với Việt Nam (việc làm, gia đình, tài sản). Đơn xin visa nộp trực tuyến tại france-visas.gouv.fr và nộp hồ sơ giấy tại TLS Contact Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.
Danh sách kiểm tra
24- Đơn xin thị thực Schengen (Cerfa 14076-05) — điền trực tuyến và ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, chuẩn ICAO) *
- Hộ chiếu gốc (còn hạn ít nhất 3 tháng sau khi rời Schengen; có ít nhất 2 trang trống; cấp trong vòng 10 năm) *
- Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + tất cả trang có thị thực Schengen trước đây hoặc dấu nhập/xuất cảnh *
- Tài liệu tiếng Việt — bản dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp *
- Bảo hiểm du lịch y tế — tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực tại mọi nước Schengen, trong toàn bộ thời gian dự kiến lưu trú *
02
Bằng chứng sự kiện
- Thư mời từ ban tổ chức hoặc đối tác sự kiện (Pháp/EU) *
- Thông tin sự kiện — chương trình, ngày, địa điểm, hồ sơ tổ chức *
- Bằng chứng uy tín — bài đăng, giải thưởng, kinh nghiệm tham gia trước đây (dành cho người tham gia, không phải khán giả)
03
Vé bay và chỗ ở
- Bằng chứng vé bay — bản in từ công cụ tìm kiếm cho thấy có chuyến bay theo lịch trình dự kiến (KHÔNG phải vé đã thanh toán) *
- Bằng chứng chỗ ở — đặt phòng khách sạn đã thanh toán bao toàn bộ thời gian lưu trú, HOẶC giấy mời tư nhân (attestation d'accueil) *
04
Ràng buộc tài chính tại Việt Nam
- Sao kê ngân hàng gần đây — 3 tháng, thể hiện số dư và lịch sử giao dịch *
- Bằng chứng tài sản hoặc thuế — sổ đỏ/sổ hồng nhà đất, thuế tài sản, hoặc thông báo thuế thu nhập cá nhân gần nhất (nếu có)
05
Nếu người nộp đơn là người lao động
- Thư xác nhận của người sử dụng lao động — xác nhận việc làm, chức vụ, lương, được nghỉ phép theo ngày đi du lịch, dự kiến quay lại làm việc *
- Phiếu lương — 3 tháng gần nhất *
06
Nếu người nộp đơn tự kinh doanh hoặc làm chủ doanh nghiệp
- Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh *
- Tờ khai thuế doanh nghiệp gần nhất / báo cáo thuế thu nhập doanh nghiệp *
07
Nếu người nộp đơn đã nghỉ hưu
- Bằng chứng lương hưu hoặc thu nhập hưu trí — sổ hưu hoặc sao kê gần đây *
08
Nếu người nộp đơn là học sinh/sinh viên
- Giấy xác nhận đang học và giấy cho phép nghỉ học *
09
Ràng buộc gia đình tại Việt Nam
- Giấy xác nhận cư trú tại Việt Nam (Xác nhận cư trú / VNeID Mức 2 / Căn cước có gắn chip) *
- Giấy đăng ký kết hôn — nếu đi du lịch không có vợ/chồng đi cùng hoặc đi thăm vợ/chồng
10
Phí
- Lệ phí thị thực — 90 EUR (mức tiêu chuẩn ngắn hạn; giảm/miễn theo Điều 16) *
- Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR mỗi hồ sơ (nộp cho đơn vị tiếp nhận khi đến lịch hẹn) *
- Xác nhận lịch hẹn TLS Contact *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.