VISAHJELP

Gia đình của người nước ngoài cư trú tại Pháp (Regroupement familial — do người bảo lãnh khởi tạo)

Lộ trình đoàn tụ gia đình theo thủ tục **regroupement familial** (CESEDA L434-1 và sau) cho vợ/chồng và con vị thành niên của công dân nước ngoài cư trú hợp pháp tại Pháp. **Khác biệt cấu trúc so với tất cả lộ trình đoàn tụ gia đình khác**: NGƯỜI BẢO LÃNH (người nước ngoài cư trú tại Pháp) khởi tạo thủ tục với OFII (Office français de l'immigration et de l'intégration) TRƯỚC khi ứng viên ở Việt Nam nộp bất kỳ đơn visa nào. Ứng viên không thể nộp đơn trực tiếp từ Việt Nam — trình tự là: (1) người bảo lãnh nộp đơn regroupement familial cho OFII → (2) thị trưởng xã của người bảo lãnh kiểm tra chỗ ở + nguồn lực → (3) delegation lãnh thổ OFII hoàn tất hồ sơ → (4) préfet quyết định trong 6 tháng → (5) chỉ sau quyết định tích cực của préfet thì ứng viên tại Việt Nam mới nộp đơn xin visa dài hạn tại TLS Contact. Theo F11166, gia đình đủ điều kiện = vợ/chồng của người bảo lãnh (≥ 18 tuổi, đã kết hôn hợp pháp) + con vị thành niên (< 18 tuổi) — **ascendant (cha mẹ/người thân lớn tuổi) KHÔNG đủ điều kiện** regroupement familial và phải đi qua status visiteur (F302). Khác với famille-de-français (vợ/chồng của công dân Pháp — VLS-TS « vie privée et familiale ») và famille-de-citoyen-européen (Chỉ thị 2004/38, nhập cảnh Schengen + thẻ miễn phí).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“**Thủ tục hai giai đoạn**: (1) Giai đoạn OFII/préfet tại Pháp — người bảo lãnh nộp đơn regroupement familial qua cổng OFII online; thị trưởng kiểm tra chỗ ở + nguồn lực (có thể có khảo sát nhà); OFII chuyển cho préfet; **préfet quyết định trong 6 tháng** kể từ ngày nộp hồ sơ đầy đủ. (2) Giai đoạn visa tại Việt Nam — chỉ sau khi préfet chấp thuận, ứng viên tại Việt Nam mới nộp đơn xin visa dài hạn tại Đại sứ quán Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp TP. Hồ Chí Minh, qua TLS Contact. Ứng viên nhận visa dài hạn hiệu lực 3 tháng, sau đó nộp đơn xin carte de séjour tại préfecture của tỉnh nơi người bảo lãnh cư trú. Sau khi đến: xác nhận ANEF + cấp carte de séjour. EES KHÔNG áp dụng (chế độ dài hạn).”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Điều kiện bên người bảo lãnh (theo F11166, trước khi ứng viên tại Việt Nam có thể hành động): (a) **cư trú hợp pháp tại Pháp ≥ 18 tháng** (12 tháng cho người bảo lãnh Algeria); (b) **giấy phép cư trú ≥ 1 năm** — loại như salarié, vie privée et familiale, étudiant, visiteur — các loại passeport talent, retraité, và saisonnier KHÔNG có trong danh sách của F11166; (c) **nguồn tài chính ổn định và đủ** trung bình trong 12 tháng gần nhất: ít nhất SMIC tháng (theo F11166 verbatim: 1.823,03 € cho 2-3 người — kiểm tra SMIC hiện hành tại Légifrance trước mỗi hồ sơ). Trợ cấp gia đình KHÔNG được tính vào tính toán nguồn lực; (d) **chỗ ở phù hợp** với diện tích tối thiểu theo khu vực địa lý (ví dụ 22 m² cho 2 người ở Zone A bis / A). Điều kiện bên gia đình: vợ/chồng ≥ 18 tuổi, đã kết hôn hợp pháp; con vị thành niên (< 18 tuổi) với quan hệ huyết thống đã xác lập hoặc được nhận nuôi bằng quyết định pháp lý. Tất cả thành viên đủ điều kiện phải đến cùng nhau (regroupement một phần chỉ ngoại lệ). Sau khi préfet chấp thuận: ứng viên tại Việt Nam xin visa dài hạn 3 tháng tại TLS Contact.

Danh sách kiểm tra

13
01

Bên người bảo lãnh (OFII tiền duyệt, tại Pháp)

  • Giấy phép cư trú của người bảo lãnh (hiệu lực ≥ 1 năm, loại đủ điều kiện) *
  • Bằng chứng người bảo lãnh đã cư trú hợp pháp tại Pháp 18 tháng (12 tháng cho người bảo lãnh Algeria) *
  • Nguồn tài chính ổn định và đủ của người bảo lãnh (≥ SMIC theo cấu trúc gia đình, trung bình 12 tháng) *
  • Chỗ ở của người bảo lãnh — diện tích tối thiểu theo khu vực địa lý (22 m² cho 2 người tại Zone A bis/A) *
  • Đơn xin regroupement familial (Cerfa 11436-05) — do người bảo lãnh nộp online *
  • Quyết định regroupement familial của préfet (thời hạn quyết định 6 tháng) *
02

Bên ứng viên (Việt Nam — sau khi OFII chấp thuận)

  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — giai đoạn Việt Nam SAU khi OFII chấp thuận *
  • Hai ảnh sinh trắc học *
  • Hộ chiếu gốc *
  • Tài liệu tiếng Việt — công chứng + dịch tuyên thệ + hợp pháp hóa *
  • Bản sao quyết định tích cực OFII/préfet về regroupement familial *
03

Phí

  • Lệ phí thị thực — kiểm tra trên france-visas trước mỗi hồ sơ *
  • Phí TLS Contact — 25 EUR *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.