Gia đình của công dân UE/EEE/Thụy Sĩ (Chỉ thị 2004/38)
Lộ trình cho thành viên gia đình người nước ngoài (kể cả người Việt Nam) của công dân UE/EEE/Thụy Sĩ — KHÔNG phải công dân Pháp — đang thực hiện tự do di chuyển tại Pháp. Theo service-public.gouv.fr/F2653 và Chỉ thị 2004/38/EC: vợ/chồng, con dưới 21 tuổi (hoặc phụ thuộc nếu lớn hơn), người thân lớn tuổi phụ thuộc trực tiếp, và người thân phụ thuộc của vợ/chồng có thể đi cùng hoặc đoàn tụ với công dân châu Âu. Người bảo lãnh châu Âu phải có quyền cư trú tại Pháp (lao động, không hoạt động, sinh viên, người về hưu). Lưu ý: sinh viên chỉ có thể đưa vợ/chồng + con cháu trực tiếp, KHÔNG đưa người thân lớn tuổi. **Sự khác biệt cấu trúc với các sub-track dài hạn khác**: ứng viên Việt Nam nhập cảnh Pháp với **visa Schengen ngắn hạn** (KHÔNG phải VLS-TS), sau đó trong vòng 3 tháng xin **carte de séjour « membre de famille d'un citoyen UE/EEE/Suisse »** (F19315) tại préfecture. Thẻ này **miễn phí** theo Chỉ thị 2004/38. Khác với famille-de-français (VLS-TS « vie privée et familiale ») và với regroupement familial (cần OFII tiền duyệt).
Gia đình của người nước ngoài cư trú tại Pháp (Regroupement familial — do người bảo lãnh khởi tạo)
Lộ trình đoàn tụ gia đình theo thủ tục **regroupement familial** (CESEDA L434-1 và sau) cho vợ/chồng và con vị thành niên của công dân nước ngoài cư trú hợp pháp tại Pháp. **Khác biệt cấu trúc so với tất cả lộ trình đoàn tụ gia đình khác**: NGƯỜI BẢO LÃNH (người nước ngoài cư trú tại Pháp) khởi tạo thủ tục với OFII (Office français de l'immigration et de l'intégration) TRƯỚC khi ứng viên ở Việt Nam nộp bất kỳ đơn visa nào. Ứng viên không thể nộp đơn trực tiếp từ Việt Nam — trình tự là: (1) người bảo lãnh nộp đơn regroupement familial cho OFII → (2) thị trưởng xã của người bảo lãnh kiểm tra chỗ ở + nguồn lực → (3) delegation lãnh thổ OFII hoàn tất hồ sơ → (4) préfet quyết định trong 6 tháng → (5) chỉ sau quyết định tích cực của préfet thì ứng viên tại Việt Nam mới nộp đơn xin visa dài hạn tại TLS Contact. Theo F11166, gia đình đủ điều kiện = vợ/chồng của người bảo lãnh (≥ 18 tuổi, đã kết hôn hợp pháp) + con vị thành niên (< 18 tuổi) — **ascendant (cha mẹ/người thân lớn tuổi) KHÔNG đủ điều kiện** regroupement familial và phải đi qua status visiteur (F302). Khác với famille-de-français (vợ/chồng của công dân Pháp — VLS-TS « vie privée et familiale ») và famille-de-citoyen-européen (Chỉ thị 2004/38, nhập cảnh Schengen + thẻ miễn phí).
Nhận con nuôi (visa dài hạn « adoption » — MAI) — ĐÌNH CHỈ ĐỐI VỚI VIỆT NAM 5/3/2026–~5/3/2027
**ĐÌNH CHỈ ĐỐI VỚI VIỆT NAM — 5/3/2026 đến ~5/3/2027.** Theo service-public.gouv.fr F935 (verbatim): «Các thủ tục nhận con nuôi quốc tế bởi bất kỳ người nào cư trú tại Pháp đang bị đình chỉ … Trong thời hạn 1 năm kể từ 5/3/2026, đối với trẻ em có nơi cư trú thường xuyên tại Việt Nam.» Người nhận con nuôi Pháp không thể khởi tạo thủ tục nhận con nuôi cho trẻ cư trú tại Việt Nam trong thời gian đình chỉ này. Thông tin dưới đây mô tả lộ trình khi đình chỉ được dỡ bỏ — KHÔNG khởi tạo thủ tục nhận con nuôi từ Việt Nam trong thời gian đình chỉ; chuyển hướng cho người nhận con nuôi bị ảnh hưởng. Kiểm tra lại trạng thái đình chỉ trên F935 trước mỗi buổi tư vấn, có thể được dỡ bỏ sớm hơn hoặc kéo dài. Lộ trình visa dài hạn « adoption » cho trẻ vị thành niên người nước ngoài được công dân Pháp hoặc người nước ngoài cư trú thường xuyên tại Pháp nhận làm con nuôi. **Visa chỉ được cấp sau khi MAI (Mission de l'Adoption Internationale) chấp thuận** — không có MAI thì không có visa. Theo france-visas.gouv.fr/adoption: MAI có thẩm quyền khi có **quyết định của tòa nước ngoài cho phép nhận con nuôi** VÀ **người nhận con nuôi là người Pháp hoặc người nước ngoài cư trú thường xuyên tại Pháp**. MAI KHÔNG có thẩm quyền khi trẻ được nhận làm con nuôi theo luật nước cư trú bởi những người cũng cư trú thường xuyên ở nước ngoài — các trường hợp đó được xử lý theo sub-track « con của công dân Pháp » của famille-de-français (nếu cha mẹ là người Pháp) hoặc qua regroupement familial (nếu cha mẹ là người nước ngoài cư trú không-UE). Bối cảnh Việt Nam: đây là lộ trình cho trẻ vị thành niên Việt Nam được nhận làm con nuôi theo quyết định của tòa Việt Nam bởi cha mẹ nuôi người Pháp (hoặc người nước ngoài cư trú tại Pháp). Việt Nam là quốc gia thành viên Công ước Hague về Nhận con nuôi (gia nhập 2012), nên thủ tục qua **cơ chế Hague qua AFA (Agence Française de l'Adoption)** hoặc OAA (Organisme Autorisé pour l'Adoption) phía Pháp và **DAI / MoLISA** (Cục Con nuôi, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội) phía Việt Nam. Khác với famille-de-français (con sinh học), famille-de-citoyen-européen (Chỉ thị 2004/38), và regroupement familial (trẻ vị thành niên không có quyết định nhận con nuôi).
Vợ/chồng của công dân Pháp — VLS-TS vie privée et familiale
Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS « vie privée et familiale ») cho công dân Việt Nam đã kết hôn với công dân Pháp. Nguồn chính sách quốc gia: service-public.gouv.fr F1764. Bước tiên quyết bắt buộc trước khi nộp visa: hôn nhân cử hành ở nước ngoài phải được transcript vào hộ tịch Pháp bởi Service Central d'État Civil de Nantes (SCEC). Không có transcript, hôn nhân không tồn tại trong hệ thống hộ tịch Pháp và lãnh sự không thể cấp visa. Sau khi đến Pháp: xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng; sau 1 năm → thẻ pluriannuelle 2 năm tại préfecture (F2209); sau 3 năm → thẻ de résident 10 năm (F2208).
Con của công dân Pháp (con vị thành niên của cha/mẹ Pháp)
Thị thực dài hạn (VLS 3 tháng, không phải VLS-TS) cho trẻ vị thành niên Việt Nam của cha/mẹ Pháp. Nguồn chính sách quốc gia: service-public.gouv.fr F16162 (Visa de long séjour — overview) and france-visas.gouv.fr famille-de-français portal. Sau khi đến Pháp với VLS 3 tháng, xin thẻ cư trú tại préfecture. Cơ sở pháp lý: CESEDA L.423-12. Sub-track này dành cho trường hợp quan hệ huyết thống bị tranh cãi, cha/mẹ có được quốc tịch Pháp sau khi sinh con, hoặc quốc tịch Pháp của trẻ chưa được xác lập pháp lý.
Người phụ thuộc lớn tuổi của công dân Pháp (cha/mẹ của công dân Pháp đã trưởng thành)
Thị thực dài hạn (VLS 3 tháng, không phải VLS-TS) cho cha mẹ hoặc ông bà cao tuổi người Việt Nam của công dân Pháp đã trưởng thành, khi công dân Pháp đó chịu trách nhiệm tài chính (à charge). Cơ sở pháp lý: CESEDA L.421-2 và L.423-8. Điều kiện quyết định: phụ thuộc tài chính thực sự và có từ trước — không phải tạo ra cho mục đích xin visa. Sau khi đến với VLS 3 tháng, xin thẻ cư trú tại préfecture.
Cha/mẹ của trẻ vị thành niên Pháp (cha/mẹ nước ngoài của trẻ vị thành niên Pháp cư trú tại Pháp)
Thị thực dài hạn (VLS 3 tháng, không phải VLS-TS) cho công dân Việt Nam là cha/mẹ của trẻ vị thành niên Pháp cư trú tại Pháp, và đã đóng góp thực sự, liên tục cho việc nuôi dưỡng và giáo dục của trẻ. Cơ sở pháp lý: CESEDA L.423-7. Tài liệu tham chiếu: service-public.gouv.fr F2209. Điều kiện theo Điều 371-2 Bộ luật Dân sự Pháp: quan hệ huyết thống được chứng minh + trẻ có quốc tịch Pháp + trẻ là vị thành niên + cha/mẹ Việt Nam đã đóng góp cho nuôi dưỡng/giáo dục từ khi sinh ra HOẶC ít nhất 2 năm. Sau khi đến: thẻ cư trú tại préfecture.