Từ Bộ Ngoại giao Pháp
“Quyết định do ĐSQ Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp HCMC. VLS-TS « vie privée et familiale » cấp khi bốn điều kiện F1764 đầy đủ. Sau khi đến: xác nhận ANEF trong 3 tháng. Sau 1 năm: thẻ pluriannuelle 2 năm (F2209). Sau 3 năm: thẻ de résident 10 năm (F2208). EES không áp dụng.”
Bạn cần gì
- Theo F1764, bốn điều kiện tích lũy: (a) đời sống chung với vợ/chồng Pháp duy trì từ ngày kết hôn và dự định tiếp tục tại Pháp; (b) vợ/chồng Pháp vẫn giữ quốc tịch Pháp; (c) hôn nhân cử hành ở nước ngoài đã được transcript vào hộ tịch Pháp qua SCEC Nantes TRƯỚC khi nộp visa; (d) không đa thê. Cerfa 14571-05 qua trợ lý france-visas. Tài liệu Việt Nam: chuỗi hợp pháp hóa Vietnam → Pháp: công chứng → Bộ Ngoại giao Việt Nam → ĐSQ/Lãnh sự quán Pháp.
Danh sách kiểm tra
14- Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
- Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, ICAO) *
- Hộ chiếu gốc (thời hạn ở + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
- Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + trang visa/dấu *
- Acte de mariage transcrit — do Service Central d'État Civil de Nantes (SCEC) cấp *
- Giấy đăng ký kết hôn Việt Nam — gốc + công chứng + dịch tuyên thệ + hợp pháp hóa *
- Bằng chứng đời sống chung — chia sẻ cuộc sống thực với vợ/chồng Pháp *
- Giấy tờ danh tính vợ/chồng Pháp — hộ chiếu hoặc thẻ căn cước Pháp còn hiệu lực *
- Giấy khai sinh của ứng viên Việt Nam — công chứng + dịch tuyên thệ + hợp pháp hóa *
- Bằng chứng chỗ ở tại Pháp — nơi cư trú của vợ/chồng Pháp (hợp đồng thuê, hóa đơn, taxe d'habitation) *
- Bảo hiểm y tế quốc tế bao gồm nước Pháp cho giai đoạn đầu *
02
Phí
- Lệ phí visa — kiểm tra trên france-visas (trong lịch sử miễn hoặc giảm cho vợ/chồng của công dân Pháp) *
- Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR *
- Xác nhận lịch hẹn TLS Contact (Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh) *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.