VISAHJELP

Vợ/chồng của công dân Pháp — VLS-TS vie privée et familiale

Thị thực dài hạn tương đương giấy phép cư trú (VLS-TS « vie privée et familiale ») cho công dân Việt Nam đã kết hôn với công dân Pháp. Nguồn chính sách quốc gia: service-public.gouv.fr F1764. Bước tiên quyết bắt buộc trước khi nộp visa: hôn nhân cử hành ở nước ngoài phải được transcript vào hộ tịch Pháp bởi Service Central d'État Civil de Nantes (SCEC). Không có transcript, hôn nhân không tồn tại trong hệ thống hộ tịch Pháp và lãnh sự không thể cấp visa. Sau khi đến Pháp: xác nhận VLS-TS trên ANEF trong 3 tháng; sau 1 năm → thẻ pluriannuelle 2 năm tại préfecture (F2209); sau 3 năm → thẻ de résident 10 năm (F2208).

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-14 NGUỒN: France-Visas · Độc lập · không liên kết

Từ Bộ Ngoại giao Pháp

“Quyết định do ĐSQ Pháp Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự Pháp HCMC. VLS-TS « vie privée et familiale » cấp khi bốn điều kiện F1764 đầy đủ. Sau khi đến: xác nhận ANEF trong 3 tháng. Sau 1 năm: thẻ pluriannuelle 2 năm (F2209). Sau 3 năm: thẻ de résident 10 năm (F2208). EES không áp dụng.”
— Bộ Ngoại giao Pháp · Lãnh sự quán Pháp

Bạn cần gì

  • Theo F1764, bốn điều kiện tích lũy: (a) đời sống chung với vợ/chồng Pháp duy trì từ ngày kết hôn và dự định tiếp tục tại Pháp; (b) vợ/chồng Pháp vẫn giữ quốc tịch Pháp; (c) hôn nhân cử hành ở nước ngoài đã được transcript vào hộ tịch Pháp qua SCEC Nantes TRƯỚC khi nộp visa; (d) không đa thê. Cerfa 14571-05 qua trợ lý france-visas. Tài liệu Việt Nam: chuỗi hợp pháp hóa Vietnam → Pháp: công chứng → Bộ Ngoại giao Việt Nam → ĐSQ/Lãnh sự quán Pháp.

Danh sách kiểm tra

14
  • Đơn xin thị thực dài hạn (Cerfa 14571-05) — điền qua trợ lý france-visas, in, ký *
  • Hai ảnh sinh trắc học gần đây giống nhau (35mm × 45mm, ICAO) *
  • Hộ chiếu gốc (thời hạn ở + 3 tháng; ≥ 2 trang trống; cấp ≤ 10 năm) *
  • Bản sao hộ chiếu — trang thông tin + trang visa/dấu *
  • Acte de mariage transcrit — do Service Central d'État Civil de Nantes (SCEC) cấp *
  • Giấy đăng ký kết hôn Việt Nam — gốc + công chứng + dịch tuyên thệ + hợp pháp hóa *
  • Bằng chứng đời sống chung — chia sẻ cuộc sống thực với vợ/chồng Pháp *
  • Giấy tờ danh tính vợ/chồng Pháp — hộ chiếu hoặc thẻ căn cước Pháp còn hiệu lực *
  • Giấy khai sinh của ứng viên Việt Nam — công chứng + dịch tuyên thệ + hợp pháp hóa *
  • Bằng chứng chỗ ở tại Pháp — nơi cư trú của vợ/chồng Pháp (hợp đồng thuê, hóa đơn, taxe d'habitation) *
  • Bảo hiểm y tế quốc tế bao gồm nước Pháp cho giai đoạn đầu *
02

Phí

  • Lệ phí visa — kiểm tra trên france-visas (trong lịch sử miễn hoặc giảm cho vợ/chồng của công dân Pháp) *
  • Phí dịch vụ TLS Contact — 25 EUR *
  • Xác nhận lịch hẹn TLS Contact (Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh) *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.