Từ Auswärtiges Amt
“Quyết định cấp thị thực do Cơ quan đại diện CHLB Đức tại Việt Nam đưa ra. Đối với loại thị thực này, thông thường cần sự đồng ý của Sở Ngoại kiều có thẩm quyền tại nơi sẽ làm việc; văn bản đồng ý trước (Vorabzustimmung) của Cơ quan Lao động liên bang Đức hoặc Sở Ngoại kiều có thẩm quyền sẽ rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Thẻ xanh EU: Cùng một hồ sơ sẽ được cấp Thẻ xanh EU nếu hợp đồng lao động có thời hạn ít nhất 6 tháng và tổng lương trước thuế cao hơn ngưỡng quy định (của năm 2024): người có trình độ đại học và có kinh nghiệm làm việc 45.300 EUR/năm; ngành nghề thiếu nhân lực (tải danh sách) và người mới vào nghề trong vòng 3 năm đầu sau tốt nghiệp đại học 41.041,80 EUR/năm; chuyên gia công nghệ thông tin 41.041,80 EUR/năm. Lưu ý: Người xin thị thực từ 45 tuổi trở lên phải nộp bằng chứng về việc có lương hưu hợp lý. Khi nộp hồ sơ, cần trình ngay các bằng chứng thích hợp về việc bảo đảm an sinh tuổi già (ví dụ: bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, v.v.).”
Bạn cần gì
- Bạn cần xuất trình bằng đại học nước ngoài được công nhận hoặc bằng đại học nước ngoài có giá trị tương đương bằng đại học của Đức — có thể tra cứu trong ngân hàng dữ liệu ANABIN; nếu bằng tốt nghiệp hoặc trường đại học không có trong ngân hàng dữ liệu, bạn phải đề nghị ZAB công nhận. Ngoài ra cần thông báo tuyển dụng cụ thể với mô tả công việc và mức lương trước thuế hàng năm cho một công việc chuyên môn; bản gốc „Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis" được người sử dụng lao động khai đầy đủ; lý lịch theo trình tự thời gian; hộ chiếu; và bảo hiểm y tế cho thời gian đến ngày bắt đầu làm việc. Đối với các ngành nghề được nhà nước quản lý, cần thêm giấy phép hành nghề (Berufsausübungserlaubnis) và chứng nhận về trình độ tiếng. Văn bản đồng ý trước (Vorabzustimmung) của Cơ quan Lao động liên bang Đức hoặc Sở Ngoại kiều có thẩm quyền sẽ rút ngắn thời gian xử lý đáng kể.
Danh sách kiểm tra
11 01
Đơn xin cấp và giấy tờ tùy thân
- Tờ khai xin cấp thị thực quốc gia (thị thực dài hạn), được khai đầy đủ và có chữ ký của người nộp đơn (tờ khai trực tuyến „VIDEX") *
- Hai ảnh hộ chiếu sinh trắc học, cỡ 45 mm x 35 mm (theo mẫu ảnh). Chỉ dán một ảnh vào tờ khai; nộp ảnh thứ hai để rời *
- Hộ chiếu có giá trị (hoặc giấy tờ thay thế hộ chiếu được công nhận) *
02
Lý lịch
- Lý lịch theo trình tự thời gian liên tục. Đặc biệt phải trình bày quá trình học tập, làm việc từ trước đến nay *
03
Bằng cấp, thông báo tuyển dụng và văn bản đồng ý trước
- (Tùy chọn, không bắt buộc) Văn bản đồng ý trước với việc nhập cảnh. Nếu người sử dụng lao động đã nhận được sự chấp thuận của Cơ quan Lao động liên bang Đức hoặc Sở Ngoại kiều có thẩm quyền tại Đức trước khi bắt đầu làm thủ tục xin thị thực, thì thời gian xử lý hồ sơ thị thực tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Đức sẽ được rút ngắn đáng kể
- Bằng tốt nghiệp đại học. Để biết bằng tốt nghiệp đại học nước ngoài của bạn có được công nhận hoặc có giá trị tương đương bằng tốt nghiệp đại học của Đức không, bạn có thể tra cứu trong ngân hàng dữ liệu ANABIN: http://anabin.kmk.org/ — bạn phải nộp bản in kết quả tra cứu bằng tốt nghiệp và kết quả tra cứu trường đại học. Nếu bằng tốt nghiệp hoặc trường đại học của bạn không có trong ngân hàng dữ liệu, bạn phải đề nghị ZAB (Cơ quan trung ương về giáo dục đào tạo nước ngoài) công nhận *
- Thông báo tuyển dụng cụ thể. Hợp đồng lao động hoặc thư mời nhận việc với thông tin mô tả công việc, mức lương trước thuế hàng năm và yêu cầu về trình độ ngôn ngữ. Công việc sẽ làm phải là một công việc chuyên môn. Công việc chuyên môn là công việc mà để thực hiện nó người lao động phải có các kỹ năng, kiến thức và năng lực tích lũy trong quá trình học đại học hoặc học nghề chuyên ngành *
- Bản gốc „Tuyên bố về quan hệ lao động" (Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis). Bản tuyên bố phải được người sử dụng lao động khai đầy đủ và ký tên *
04
Ngành nghề được nhà nước quản lý và chứng nhận trình độ tiếng
- Nếu phù hợp: giấy phép hành nghề (Berufsausübungserlaubnis). Đối với một số ngành nghề nhất định, trong đó có những ngành nghề thuộc lĩnh vực y tế (được gọi là những ngành nghề được nhà nước quản lý), cần phải có giấy phép hành nghề. Để biết mình có thuộc trường hợp này không, bạn có thể kiểm tra tại www.anerkennung-in-deutschland.de
- Nếu phù hợp: chứng nhận về trình độ tiếng. Trong những trường hợp sau, phải chứng minh có kiến thức tiếng Đức ở một trình độ nhất định: đối với các ngành nghề được nhà nước quản lý (xem mục „Berufsausübungserlaubnis") — để biết phải có kiến thức tiếng Đức ở trình độ nào, bạn có thể xem tại www.anerkennung-in-deutschland.de; đối với chuyên gia công nghệ thông tin chưa qua đào tạo đại học: cần có kiến thức tiếng Đức trình độ B1. Để chứng minh trình độ tiếng Đức phải có chứng chỉ tiếng Đức được công nhận. Các chứng chỉ được công nhận hiện nay gồm: Chứng chỉ tiếng Đức của Viện Goethe; Chứng chỉ tiếng Đức của telc GmbH; Chứng chỉ tiếng Đức của Áo (ÖSD); „TestDaF" của Viện TestDaF (trực thuộc Đại học từ xa Hagen và Đại học tổng hợp Ruhr Bochum, trình độ tham dự kỳ thi từ B2 trở lên); Chứng chỉ tiếng Đức của Trung tâm khảo thí ECL. Đối với tất cả các trường hợp khác, kiến thức tiếng Đức không bắt buộc, nhưng nếu có thì sẽ làm tăng tính hợp lý của hồ sơ thị thực
05
Bảo hiểm y tế
- Chứng nhận có đủ bảo hiểm y tế cho thời gian từ ngày dự định nhập cảnh đến ngày bắt đầu làm việc *
Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.