VISAHJELP

Thị thực để đi học tại Đức

Trong một số điều kiện nhất định, có thể được cấp thị thực để đi học tại Đức. Việc cấp thị thực để đi học chỉ có thể bắt đầu sớm nhất từ lớp 9 trở đi, nếu cha mẹ chịu chi phí cho việc đi học. Trường học phải là trường phổ thông có định hướng quốc tế dẫn đến bằng Abitur hoặc bằng cấp tương đương. Các lớp phải có học sinh thuộc nhiều quốc tịch khác nhau. Thông thường là trường nội trú (Internat) — trường cũng cung cấp chỗ ở. Đối với người chưa thành niên dưới 18 tuổi, cha mẹ bắt buộc phải đồng ý cho con đi Đức một mình. Cơ sở pháp lý là Điều 16f Luật Cư trú. QUAN TRỌNG — chương trình trao đổi học sinh: thông tin này KHÔNG áp dụng cho các chương trình trao đổi học sinh. Nếu bạn dự định một khoảng lưu trú có thời hạn trong khuôn khổ một chương trình trao đổi, sẽ cần các giấy tờ khác — vui lòng liên hệ trực tiếp với Phòng Thị thực qua email trước thời hạn.

CẬP NHẬT LẦN CUỐI · 2026-05-02 NGUỒN: Auswärtiges Amt · Độc lập · không liên kết

Từ Auswärtiges Amt

“Lệ phí thị thực là 37,50 Euro cho người nộp đơn dưới 18 tuổi (75 Euro cho người nộp đơn trên 18 tuổi), thanh toán bằng tiền mặt Việt Nam đồng. Chúng tôi không thể đảm bảo một thời gian xử lý cụ thể, vì quy trình có sự tham gia của các cơ quan nội bộ Đức. Thông thường thời gian xử lý khoảng ba tháng. Trong một số trường hợp cá biệt có thể lâu hơn. Sau khi nhập cảnh: Bất kỳ ai sống tại Đức đều phải đăng ký cư trú. Chậm nhất hai tuần sau khi chuyển vào, bạn nên làm việc này tại Văn phòng Đăng ký Cư dân (Einwohnermeldeamt) hoặc Bürgeramt. Sau khi nhập cảnh, hãy liên hệ với Sở Ngoại kiều tại nơi cư trú của bạn ở Đức. Tại đó, bạn xin cấp giấy phép cư trú.”
— Bộ Ngoại giao Đức · Cơ quan đại diện ngoại giao Đức

Bạn cần gì

  • Bạn phải nộp tờ khai VIDEX (do người giám hộ hợp pháp ký), ảnh hộ chiếu sinh trắc học và hộ chiếu có giá trị. Giấy tờ cá nhân và liên quan đến trường học: giấy khai sinh đã hợp pháp hóa (đối với giấy tờ Việt Nam), văn bản đồng ý của cha mẹ (Einverständniserklärung) có chứng thực chữ ký (đối với quyền nuôi con duy nhất, thêm giấy chứng tử đã hợp pháp hóa, tuyên bố mất tích hoặc bản án quyết định quyền nuôi con của bên cha/mẹ kia — ngoại lệ áp dụng cho con ngoài giá thú không có cha ghi trên giấy khai sinh), bản sao hộ chiếu của cả hai cha mẹ có quyền nuôi con, học bạ (ít nhất là kỳ gần nhất), thư mời nhập học của trường Đức nêu rõ loại trường, lớp và chi phí, bằng chứng nơi ở (trường nội trú hoặc gia đình chủ), bằng chứng thanh toán học phí năm đầu tiên, và giấy cam kết bảo lãnh (Verpflichtungserklärung) của trường hoặc của một người sống tại Đức theo §§ 66-68 Luật Cư trú. Tùy chọn nộp chứng chỉ ngoại ngữ (5 cơ sở khảo thí ALTE); nếu có khóa tiếng Đức trước khi đi học, kèm đăng ký khóa học với bằng chứng thanh toán, nơi ở và tài chính. Bảo hiểm y tế trong ba lựa chọn tiêu chuẩn.

Danh sách kiểm tra

14
01

Đơn xin cấp và giấy tờ tùy thân

  • Tờ khai (VIDEX). Đề nghị điền đầy đủ, in ra và tự ký. Đối với người chưa thành niên, người giám hộ hợp pháp (ví dụ: cha mẹ) phải ký *
  • Hai ảnh hộ chiếu sinh trắc học (45 mm x 35 mm). Xem mẫu ảnh tham khảo. Chỉ dán một ảnh vào tờ khai và nộp ảnh thứ hai để rời *
  • Hộ chiếu có giá trị (hoặc giấy tờ thay thế hộ chiếu được công nhận). Hộ chiếu phải còn ít nhất hai trang trống *
02

Gia đình và quyền nuôi con

  • Giấy khai sinh. Giấy tờ Việt Nam phải được hợp pháp hóa trước *
  • Văn bản đồng ý của cha mẹ (Einverständniserklärung). Nếu một người cha/mẹ có quyền nuôi con không có mặt trực tiếp khi nộp hồ sơ, văn bản đồng ý phải được chứng thực chữ ký bởi cơ quan Đức. Tại Việt Nam, việc chứng thực chỉ có thể được thực hiện tại Cơ quan đại diện CHLB Đức. Nếu một cha/mẹ có quyền nuôi con duy nhất, phải nộp giấy chứng tử đã hợp pháp hóa, tuyên bố mất tích đã hợp pháp hóa của bên cha/mẹ kia hoặc bản án quyết định quyền nuôi con của tòa án. Ngoại lệ: Đối với con ngoài giá thú không có cha ghi trên giấy khai sinh, không cần thêm bằng chứng về quyền nuôi con duy nhất của người mẹ *
  • Bản sao hộ chiếu của cha mẹ. Bản sao hộ chiếu của cả hai cha mẹ hoặc của bên cha/mẹ có quyền nuôi con duy nhất *
03

Trường học và nơi ở

  • Học bạ. Vui lòng nộp bằng chứng về quá trình học tập từ trước đến nay. Học bạ kỳ gần nhất phải được nộp trong mọi trường hợp *
  • Thư mời nhập học của trường. Thư mời nhập học của trường tại Đức hoặc hợp đồng trường học phải nêu rõ loại trường và cấp lớp sẽ theo học. Chi phí áp dụng cũng phải được nêu rõ *
  • Bằng chứng nơi ở. Nộp xác nhận chỗ ở tại trường nội trú hoặc hợp đồng trường nội trú. Nếu chỗ ở là tại gia đình chủ, vui lòng nộp bằng chứng có ghi địa chỉ *
  • Bằng chứng thanh toán. Xác nhận của trường về việc học phí cho năm đầu tiên đã được thanh toán *
  • Giấy cam kết bảo lãnh (Verpflichtungserklärung). Trường hoặc một người khác sống tại Đức phải nộp giấy cam kết bảo lãnh chính thức theo §§ 66-68 Luật Cư trú *
04

Trình độ ngoại ngữ (tùy chọn)

  • Nếu có, chứng chỉ ngoại ngữ. • Chứng chỉ tiếng Đức của Viện Goethe; • Chứng chỉ tiếng Đức của telc GmbH; • Chứng chỉ tiếng Đức của Áo ÖSD; • „TestDaF" của Viện TestDaF (trực thuộc Đại học từ xa Hagen và Đại học tổng hợp Ruhr Bochum, trình độ để tham dự kỳ thi là từ B2 trở lên); • Chứng chỉ tiếng Đức của Trung tâm khảo thí ECL. Lưu ý: Nếu có khóa tiếng Đức trước khi đi học và bạn đã có kiến thức từ trước, việc nộp bằng chứng tương ứng (ví dụ: chứng chỉ hoặc xác nhận tham gia một khóa tiếng Đức) sẽ có ích cho hồ sơ của bạn
  • Nếu có, đăng ký khóa tiếng Đức. • Xác nhận đăng ký của trường tiếng — phải nêu rõ thời gian khóa học và trình độ; • bằng chứng thanh toán học phí khóa học; • bằng chứng nơi ở trong thời gian khóa tiếng Đức; • bằng chứng tài chính trong thời gian khóa tiếng Đức — có thể là giấy cam kết bảo lãnh chính thức (xem ở trên) hoặc tài khoản phong tỏa
05

Bảo hiểm y tế

  • Bảo hiểm y tế. Ba lựa chọn: (1) bằng chứng bảo hiểm tư nhân của Đức đáp ứng các yêu cầu dưới đây và có hiệu lực từ ngày dự kiến đi; HOẶC (2) bằng chứng bảo hiểm bắt buộc của Đức, gồm thư của quỹ bảo hiểm Đức của bạn, kèm bảo hiểm du lịch cho ba tuần đầu; HOẶC (3) bằng chứng bảo hiểm tư nhân nước ngoài (kể cả Việt Nam), kèm hợp đồng bảo hiểm bạn đã chọn, đáp ứng các yêu cầu dưới đây và có hiệu lực từ ngày dự kiến đi. Khi nào một hợp đồng bảo hiểm được coi là tương đương với bảo hiểm bắt buộc của Đức? • Không có giới hạn về số tiền hoàn trả khi ốm đau; • Khi người được bảo hiểm bị bệnh, mức tự chịu không được cao hơn 300 EUR mỗi năm; • Bệnh có sẵn phải được bao gồm; • Không có điều khoản chấm dứt khi đạt một độ tuổi nhất định, khi thay đổi giấy phép cư trú hoặc khi mất giấy phép cư trú; • Bảo hiểm không được có giới hạn thời gian (hoặc phải tự động gia hạn) *

Đăng nhập và mở khóa để xem đầy đủ mẹo cho từng mục.